James King
Hồ sơ
James King thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, James King đạt thành tích tốt nhất là 00:55:37 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Amsterdam (4 tháng 11, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
392AG: 75 | 75 | 2026-09-23 | OpenDuo | 35-39 | 01:12:3435-39 | Phân tích | |
414AG: 102 | 102 | 2026-03-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:23:4730-34 | Phân tích | |
322AG: 67 | 67 | 2026-01-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:34:0335-39 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | OpenRelais | 40+ | 01:24:0240+ | Phân tích | |
317AG: 194 | 194 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:1930-34 | Phân tích | |
983AG: 431 | 431 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:1930-34 | Phân tích | |
1517AG: 58 | 58 | 2025-05-17 | OpenSolo | 50-54 | 01:32:5850-54 | Phân tích | |
987AG: 177 | 177 | 2025-05-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:29:5635-39 | Phân tích | |
308AG: 136 | 136 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:4630-34 | Phân tích | |
121AG: 74 | 74 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:1030-34 | Phân tích | |
1194AG: 239 | 239 | 2024-11-02 | OpenSolo | 35-39 | 01:57:2035-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | 40+ | 01:21:3940+ | Phân tích | |
505AG: 74 | 74 | 2025-12-11 | OpenDuo | 16-24 | 01:43:0916-24 | Phân tích | |
454AG: 101 | 101 | 2025-12-04 | OpenDuo | 35-39 | 01:05:1235-39 | Phân tích | |
734AG: 186 | 186 | 2022-04-30 | OpenSolo | 30-34 | 02:03:3930-34 | Phân tích | |
333AG: 82 | 82 | 2022-10-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:21:3935-39 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:0430-34 | Phân tích | |
549AG: 281 | 281 | 2023-04-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:41:3730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-25 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:0630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-04 | OpenRelais | U40 | 00:55:37U40 | Phân tích | |
45AG: 25 | 25 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 00:57:2030-34 | Phân tích | |
223AG: 80 | 80 | 2024-05-18 | OpenDuo | MU29 | 01:10:15MU29 | Phân tích | |
298AG: 143 | 143 | 2024-05-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:14:4730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.