Adam Corlett
Hồ sơ
Corlett, Adam thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Corlett, Adam đạt thành tích tốt nhất là 00:48:21 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Manchester (24 tháng 1, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
94AG: 5 | 5 | 2026-06-18 | ProSolo | 40-44 | 01:00:1440-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | ProSolo | 40-44 | 00:57:1740-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | ProSolo | 40-44 | 00:58:0740-44 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-21 | ProSolo | 40-44 | 00:58:4140-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | OpenSolo | 35-39 | 01:00:3435-39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-14 | ProSolo | 40-44 | 00:57:4840-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | ProDuo | 30-34 | 00:53:3730-34 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | ProSolo | 40-44 | 01:00:5040-44 | Phân tích | |
234AG: 35 | 35 | 2025-05-31 | OpenDuo | 40-44 | 01:36:3940-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-31 | ProSolo | 40-44 | 01:02:0940-44 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-12 | ProSolo | 40-44 | 01:00:1740-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | U40 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:1840-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenDuo | 40-44 | 00:53:5640-44 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProSolo | 40-44 | 00:58:3540-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-07 | ProSolo | 40-44 | 01:00:3040-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:02:1335-39 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2022-01-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:0235-39 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:03:5035-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | ProSolo | 35-39 | 01:02:2535-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | ProSolo | 35-39 | 01:01:2735-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-25 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:2030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:4230-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-27 | ProSolo | 35-39 | 01:00:4835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-09 | ProSolo | 35-39 | 01:01:4535-39 | Phân tích | |
28AG: 15 | 15 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 00:56:1330-34 | Phân tích | |
19AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-07 | ProSolo | 35-39 | 01:01:3435-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-12 | ProSolo | 35-39 | 01:00:5835-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.