Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Robert James
Hồ sơ
Robert James thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 29 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 29 cuộc đua, Robert James đạt thành tích tốt nhất là 00:52:50 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại St. Gallen (8 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
47AG: 7 | 7 | 2026-09-04 | ProSolo | 35-39 | 01:11:1835-39 | Phân tích | |
55AG: 11 | 11 | 2025-05-17 | ProSolo | 35-39 | 01:05:0835-39 | Phân tích | |
17AG: 11 | 11 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5830-34 | Phân tích | |
182AG: 95 | 95 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:4630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | ProDuo | 30-34 | 00:56:4230-34 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | ProSolo | 35-39 | 01:07:0735-39 | Phân tích | |
27AG: 15 | 15 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:5630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:5030-34 | Phân tích | |
17AG: 11 | 11 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:1430-34 | Phân tích | |
37AG: 5 | 5 | 2025-05-03 | ProSolo | 35-39 | 01:05:2835-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:57:03U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | ProDuo | 30-34 | 00:54:4630-34 | Phân tích | |
40AG: 8 | 8 | 2026-01-21 | ProSolo | 35-39 | 01:08:1435-39 | Phân tích | |
22AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | ProDuo | 40-44 | 00:59:3340-44 | Phân tích | |
35AG: 6 | 6 | 2025-10-22 | OpenSolo | 35-39 | 01:02:0735-39 | Phân tích | |
247AG: 46 | 46 | 2025-12-11 | OpenDuo | 16-24 | 01:13:2116-24 | Phân tích | |
119AG: 32 | 32 | 2025-11-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:3030-34 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2430-34 | Phân tích | |
128AG: 27 | 27 | 2025-12-04 | ProSolo | 35-39 | 01:08:2235-39 | Phân tích | |
19AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | ProSolo | 35-39 | 01:06:5835-39 | Phân tích | |
80AG: 23 | 23 | 2023-04-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:09:5135-39 | Phân tích | |
37AG: 8 | 8 | 2023-03-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:10:4135-39 | Phân tích | |
90AG: 25 | 25 | 2024-04-27 | OpenSolo | 35-39 | 01:10:2435-39 | Phân tích | |
21AG: 12 | 12 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0630-34 | Phân tích | |
219AG: 52 | 52 | 2023-11-25 | OpenSolo | 35-39 | 01:12:3135-39 | Phân tích | |
79AG: 27 | 27 | 2024-01-27 | OpenDuo | XU29 | 01:08:32XU29 | Phân tích | |
96AG: 51 | 51 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:01:3230-34 | Phân tích | |
56AG: 25 | 25 | 2023-11-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:12:4730-34 | Phân tích | |
65AG: 19 | 19 | 2023-09-02 | OpenSolo | 35-39 | 01:19:4335-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.