Kristofer McSherry
Hồ sơ
Kristofer McSherry thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 30 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 30 cuộc đua, Kristofer McSherry đạt thành tích tốt nhất là 00:50:57 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Glasgow (12 tháng 3, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | - | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2026-05-30 | ProSolo | 30-34 | 01:01:2230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | OpenDuo | 35-39 | 00:52:2035-39 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2026-05-09 | ProSolo | 30-34 | 01:00:0530-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-13 | ProDuo | 30-34 | 00:53:5230-34 | Phân tích | |
42AG: 16 | 16 | 2026-04-16 | ProSolo | 30-34 | 00:59:4430-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-03-11 | ProDuo | 30-34 | 00:53:5230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 00:56:1035-39 | Phân tích | |
22AG: 9 | 9 | 2025-09-19 | ProSolo | 30-34 | 01:04:0630-34 | Phân tích | |
15AG: 9 | 9 | 2026-02-07 | ProSolo | 30-34 | 01:01:2430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:2630-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-04 | OpenSolo | 30-34 | 00:58:2030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-15 | OpenSolo | 25-29 | 01:00:5025-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:50:5730-34 | Phân tích | |
22AG: 10 | 10 | 2025-03-12 | OpenDuo | MU29 | 00:56:58MU29 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProSolo | 30-34 | 01:02:1930-34 | Phân tích | |
14AG: 10 | 10 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:3730-34 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:3330-34 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2024-11-09 | OpenSolo | 25-29 | 01:03:0625-29 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-08 | OpenDuo | MU29 | 00:57:11MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 00:53:5330-34 | Phân tích | |
21AG: 11 | 11 | 2025-05-03 | ProDuo | 30-34 | 00:54:1030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenDuo | MU29 | 00:56:21MU29 | Phân tích | |
53AG: 13 | 13 | 2024-12-14 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:3425-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | ProSolo | 30-34 | 01:01:5730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:4525-29 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-12 | ProSolo | 30-34 | 01:02:2430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | OpenDuo | 25-29 | 00:54:2725-29 | Phân tích | |
33AG: 13 | 13 | 2025-10-31 | ProSolo | 30-34 | 01:02:1130-34 | Phân tích | |
97AG: 53 | 53 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 00:59:0230-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.