Đây có phải là hồ sơ của bạn?

James Roberts

GBRGBR•🥇 Pro
42cuộc đua
Open (36)|14 Solo • 22 Duo (9 HF / 13 HH)
Pro (6)|4 Solo • 2 Duo (0 HF / 2 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:07:56
Pro01:28:45
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:00:13
Pro01:03:45
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:09:22

Hồ sơ

James Roberts thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 42 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.

Thành tích

Qua 42 cuộc đua, James Roberts đạt thành tích tốt nhất là 01:00:13 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Cardiff (29 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
784AG: 46
OpenDuo
01:25:5845-49
330AG: 5
OpenDuo
01:04:0245-49
51AG: 15
OpenDuo
01:12:4716-24
631AG: 147
OpenSolo
01:19:1330-34
767AG: 72
OpenSolo
01:21:5945-49
1381AG: 317
OpenDuo
01:23:3025-29
136AG: 27
OpenDuo
01:00:1335-39
260AG: 21
OpenSolo
01:07:5645-49
1086AG: 235
OpenDuo
01:19:4735-39
904AG: 253
OpenSolo
01:19:4130-34
481AG: 23
OpenSolo
01:12:5645-49
342AG: 40
OpenDuo
01:06:2140-44
233AG: 56
ProSolo
01:28:4525-29
670AG: 51
OpenSolo
01:22:4945-49
354AG: 180
OpenDuo
01:08:3530-34
376AG: 182
OpenDuo
01:12:5830-34
177AG: 41
OpenDuo
01:21:2640-44
439AG: 153
OpenDuo
01:10:14MU29
421AG: 15
OpenSolo
01:13:0545-49
561AG: 46
OpenSolo
01:24:2445-49
964AG: 503
OpenDuo
01:18:2730-34
917AG: 185
OpenSolo
01:19:5625-29
178AG: 19
OpenDuo
01:09:2240-44
93AG: 15
ProDuo
01:03:4540-44
174AG: 84
OpenDuo
01:03:5230-34
254AG: 43
OpenDuo
01:20:3240-44
226AG: 105
OpenDuo
01:08:1530-34
165AG: 25
ProSolo
01:36:2825-29
289AG: 40
OpenDuo
01:20:3640-44
667AG: 195
OpenDuo
01:27:5035-39
233AG: 76
ProDuo
01:12:5830-34
1708AG: 423
OpenSolo
01:22:5030-34
903AG: 255
OpenDuo
01:15:5130-34
1004AG: 31
OpenDuo
01:05:1545-49
2411AG: 676
OpenDuo
01:14:2630-34
794AG: 37
OpenSolo
01:09:5345-49
172AG: 26
OpenDuo
01:14:1340-49
110AG: 42
ProSolo
01:41:1730-34
91AG: 26
OpenSolo
01:28:0940-44
198AG: 30
OpenSolo
01:28:3540-44
-
OpenSolo
01:38:54
30-34
136AG: 10
ProSolo
01:31:3145-49

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.