Jordan Kane
Hồ sơ
Jordan Kane thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 26 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 26 cuộc đua, Jordan Kane đạt thành tích tốt nhất là 00:51:58 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Glasgow (12 tháng 3, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-25 | ProDuo | 35-39 | 00:53:1735-39 | Phân tích | |
237AG: 64 | 64 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:57:3530-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-30 | OpenDuo | 35-39 | 35-39 | Phân tích | |
24AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-30 | ProSolo | 35-39 | 01:04:1335-39 | Phân tích | |
24AG: 6 | 6 | 2026-04-29 | ProSolo | 35-39 | 01:01:4335-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-13 | ProDuo | 30-34 | 00:53:4230-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 00:54:5535-39 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-11 | ProSolo | 30-34 | 01:01:5530-34 | Phân tích | |
11AG: 7 | 7 | 2025-09-19 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1630-34 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2025-09-19 | ProSolo | 30-34 | 01:02:0830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:2630-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2025-04-04 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:5930-34 | Phân tích | |
10AG: 6 | 6 | 2024-11-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:5830-34 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2025-03-12 | ProSolo | 30-34 | 01:05:3630-34 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2024-11-02 | OpenRelais | U40 | 00:54:16U40 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2024-11-02 | OpenDuo | MU29 | 00:54:55MU29 | Phân tích | |
31AG: 11 | 11 | 2024-11-02 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:5230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:1430-34 | Phân tích | |
26AG: 14 | 14 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:5130-34 | Phân tích | |
76AG: 43 | 43 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0730-34 | Phân tích | |
64AG: 29 | 29 | 2025-01-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:04:2930-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-01-21 | OpenSolo | 30-34 | 00:57:0030-34 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-13 | OpenDuo | 35-39 | 00:54:2935-39 | Phân tích | |
162AG: 85 | 85 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:4830-34 | Phân tích | |
39AG: 9 | 9 | 2024-05-18 | OpenSolo | 30-34 | 01:01:5630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.