Karl Lewinsky
Hồ sơ
Lewinsky, Karl thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Lewinsky, Karl đạt thành tích tốt nhất là 00:57:15 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Frankfurt am Main (9 tháng 12, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
276AG: 58 | 58 | 2026-05-30 | ProDuo | 25-29 | 01:06:0525-29 | Phân tích | |
18AG: 16 | 16 | 2026-05-30 | OpenRelais | U40 | 01:01:15U40 | Phân tích | |
255AG: 66 | 66 | 2026-05-30 | ProSolo | 25-29 | 01:11:4725-29 | Phân tích | |
208AG: 54 | 54 | 2026-02-06 | OpenDuo | 25-29 | 01:09:4525-29 | Phân tích | |
89AG: 24 | 24 | 2026-02-06 | ProSolo | 25-29 | 01:14:4225-29 | Phân tích | |
148AG: 18 | 18 | 2025-02-22 | OpenSolo | 16-24 | 01:04:0016-24 | Phân tích | |
82AG: 32 | 32 | 2025-10-31 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4230-34 | Phân tích | |
71AG: 21 | 21 | 2025-09-26 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:1625-29 | Phân tích | |
35AG: 5 | 5 | 2022-04-23 | OpenSolo | 16-24 | 01:15:2816-24 | Phân tích | |
41AG: 5 | 5 | 2022-03-12 | OpenSolo | 16-24 | 01:17:4316-24 | Phân tích | |
41AG: 5 | 5 | 2023-01-14 | ProSolo | 16-24 | 01:20:1816-24 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2023-03-11 | OpenDuo | XU29 | 01:02:51XU29 | Phân tích | |
269AG: 31 | 31 | 2023-05-26 | ProSolo | 16-24 | 01:14:5016-24 | Phân tích | |
46AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-25 | ProSolo | 16-24 | 01:24:3116-24 | Phân tích | |
53AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-25 | ProSolo | 16-24 | 01:15:1316-24 | Phân tích | |
27AG: 6 | 6 | 2024-04-13 | OpenDuo | XU29 | 01:04:06XU29 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-14 | ProSolo | 16-24 | 01:12:5616-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-09 | OpenRelais | U40 | 00:57:15U40 | Phân tích | |
25AG: 9 | 9 | 2023-12-09 | OpenDuo | MU29 | 00:59:31MU29 | Phân tích | |
41AG: 6 | 6 | 2024-03-02 | ProSolo | 16-24 | 01:11:1116-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.