Kỷ lục thế giới được giữ
Lauren Weeks
Hồ sơ
Weeks, Lauren thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 59 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 27 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 59 cuộc đua, Weeks, Lauren đạt thành tích tốt nhất là 00:49:24 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Houston (26 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
30AG: 4 | 4 | 2026-09-18 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:3135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-18 | ProSolo | 35-39 | 00:57:1835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | ProSolo | 35-39 | 00:58:4735-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:52:00– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-06-18 | OpenDuo | DOUBLES | 00:53:31 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2026-06-18 | OpenSolo | SOLO | 00:58:47 | Phân tích | |
122AG: 9 | 9 | 2023-03-04 | OpenSolo | – | 01:36:08– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-07 | OpenDuo | DOUBLES | 00:52:59 | Phân tích | |
| - | - | 2026-03-07 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | DOUBLES | 00:52:11 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenSolo | SOLO | 00:54:54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:49:2430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenDuo | 35-39 | 00:50:2135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:49:47 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | – | 00:53:11– | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | OpenSolo | SOLO | 00:58:31 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenSolo | SOLO | 00:56:22 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:3930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-02 | OpenSolo | SOLO | 00:59:13 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-23 | OpenSolo | SOLO | 01:00:31 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenRelais | U40 | 00:52:53U40 | Phân tích | |
198AG: 106 | 106 | 2025-02-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:17:2230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenSolo | SOLO | 01:00:31 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-06-12 | OpenDuo | WHDEW | 00:54:58WHDEW | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 00:59:43 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-29 | OpenSolo | 35-39 | 00:55:3835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:3630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-11 | ProDuo | 30-34 | 01:00:2630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenSolo | SOLO | 00:58:12 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-15 | ProDuo | 30-34 | 00:55:3630-34 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:56:16 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-11 | OpenSolo | SOLO | 00:58:48 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-14 | ProSolo | 35-39 | 00:58:1235-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | ProDuo | 30-34 | 00:53:4030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2020-01-25 | ProSolo | 30-34 | 01:10:4430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2020-02-22 | ProSolo | 30-34 | 01:08:4730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2019-10-19 | ProSolo | 25-29 | 01:11:5025-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2021-04-10 | OpenSolo | SOLO | 01:09:14 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2021-06-05 | ProSolo | 30-34 | 01:06:5730-34 | Phân tích | |
9AG: 9 | 9 | 2022-05-14 | OpenSolo | SOLO | 01:13:02 | Phân tích | |
| - | - | 2022-01-22 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-06 | OpenSolo | SOLO | 01:03:42 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-20 | ProSolo | 30-34 | 01:05:0830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-01-22 | ProSolo | 30-34 | 01:07:0330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | ProSolo | 30-34 | 01:05:1230-34 | Phân tích | |
| - | - | 2023-03-04 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
121AG: 8 | 8 | 2023-03-04 | OpenSolo | – | 01:36:08– | Phân tích | |
| - | - | 2023-02-04 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | OpenSolo | SOLO | 00:59:50 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-25 | OpenSolo | SOLO | 01:00:28 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenSolo | – | 01:02:11– | Phân tích | |
| - | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-16 | OpenRelais | – | 01:15:20– | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | OpenSolo | SOLO | 01:03:37 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-11 | OpenSolo | SOLO | 01:02:15 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-02 | ProSolo | 30-34 | 00:59:2730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenSolo | SOLO | 00:58:02 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:1730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-06-11 | ProSolo | 30-34 | 01:04:2730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.
