Michelle Lewis
Hồ sơ
Michelle Lewis thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Michelle Lewis đạt thành tích tốt nhất là 01:10:11 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Málaga (21 tháng 3, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
174AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-10 | OpenDuo | 55-59 | 01:21:2555-59 | Phân tích | |
26AG: 4 | 4 | 2026-09-19 | ProSolo | 55-59 | 01:43:3555-59 | Phân tích | |
608AG: 33 | 33 | 2026-03-24 | OpenDuo | 45-49 | 01:18:3145-49 | Phân tích | |
2544AG: 14 | 14 | 2026-07-01 | OpenDuo | 55-59 | 01:46:2855-59 | Phân tích | |
769AG: 13 | 13 | 2026-04-29 | OpenDuo | 50-54 | 01:15:2450-54 | Phân tích | |
61AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-13 | ProDuo | 50-54 | 01:23:1550-54 | Phân tích | |
419AG: 40 | 40 | 2026-04-03 | OpenSolo | 45-49 | 02:09:2745-49 | Phân tích | |
194AG: 5 | 5 | 2024-05-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:2250-54 | Phân tích | |
953AG: 190 | 190 | 2024-11-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:26:4140-44 | Phân tích | |
208AG: 4 | 4 | 2024-12-07 | OpenSolo | 55-59 | 01:26:5755-59 | Phân tích | |
195AG: 4 | 4 | 2024-10-26 | OpenSolo | 55-59 | 01:33:2455-59 | Phân tích | |
870AG: 5 | 5 | 2025-05-03 | OpenSolo | 55-59 | 01:37:2555-59 | Phân tích | |
892AG: 15 | 15 | 2025-04-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:25:1650-54 | Phân tích | |
222AG: 46 | 46 | 2025-03-21 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:1140-44 | Phân tích | |
47AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-21 | ProDuo | 50-54 | 01:26:2050-54 | Phân tích | |
| - | - | 2025-05-30 | ProDuo | 50-54 | 01:20:0950-54 | Phân tích | |
15AG: 5 | 5 | 2024-10-11 | OpenRelais | 40+ | 01:24:2840+ | Phân tích | |
49AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:11:5450-54 | Phân tích | |
362AG: 9 | 9 | 2025-01-24 | OpenDuo | 50-54 | 01:22:0950-54 | Phân tích | |
12AG: 11 | 11 | 2026-01-21 | OpenRelais | U40 | 01:11:24U40 | Phân tích | |
108AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-20 | ProDuo | 50-54 | 01:21:4950-54 | Phân tích | |
662AG: 11 | 11 | 2025-12-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:11:3850-54 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-26 | OpenRelais | W40 | 01:18:18W40 | Phân tích | |
111AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProSolo | 55-59 | 01:43:2655-59 | Phân tích | |
251AG: 50 | 50 | 2023-04-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:21:3540-44 | Phân tích | |
279AG: 10 | 10 | 2023-11-25 | OpenDuo | 50-54 | 01:17:4250-54 | Phân tích | |
54AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenDuo | 50-54 | 01:16:4550-54 | Phân tích | |
327AG: 15 | 15 | 2024-06-07 | ProDuo | 50-54 | 01:20:0750-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.