Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Luke Penny

NZLNZL•💎 Champion
45cuộc đua
Open (29)|4 Solo • 25 Duo (11 HF / 14 HH)
Pro (16)|12 Solo • 4 Duo (0 HF / 4 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:01:46
Pro00:58:54
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:50:42
Pro00:53:53
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:52:02

Hồ sơ

Luke Penny thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 45 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 45 cuộc đua, Luke Penny đạt thành tích tốt nhất là 00:50:42 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Perth (5 tháng 9, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
13AG: 7
ProDuo
00:56:2925-29
14AG: 8
ProSolo
01:03:0430-34
-
OpenDuo
00:54:23
25-29
15AG: 4
ProSolo
00:59:5230-34
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:51:4125-29
7AG: 2
OpenDuo
00:55:2925-29
12AG: 3
ProSolo
00:58:5430-34
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:52:02U40
-
OpenRelais
00:53:18
–
208AG: 64
ProDuo
00:57:0725-29
317AG: 72
ProSolo
01:06:1125-29
8
OpenDuo
00:54:38
6AG: 3
ProSolo
01:03:0325-29
11AG: 3
ProSolo
01:02:0125-29
4AG: 4
OpenRelais
00:54:32U40
🥉
3AG: 1
ProDuo
00:56:4225-29
-
ProDuo
00:53:53
25-29
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:53:2625-29
28AG: 10
ProSolo
01:10:0125-29
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:52:51U40
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:57:21XU29
7AG: 3
OpenSolo
01:01:4625-29
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:55:27U40
4AG: 2
OpenSolo
01:02:0325-29
9AG: 3
OpenDuo
00:59:01MU29
4AG: 4
OpenRelais
00:54:33U40
10AG: 9
OpenDuo
00:57:38MU29
14AG: 6
OpenSolo
01:02:2425-29
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:54:05U40
🥉
3AG: 3
ProSolo
01:04:0525-29
21AG: 11
OpenDuo
00:58:51MU29
7AG: 1
OpenDuo
01:00:34MU29
4AG: 1
OpenSolo
01:03:3125-29
98AG: 53
OpenDuo
01:12:45XU29
6AG: 4
OpenDuo
00:58:15MU29
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:50:42U40
🥉
3AG: 1
OpenDuo
00:54:1625-29
6AG: 1
OpenDuo
00:56:4825-29
9AG: 4
ProSolo
01:05:4625-29
13AG: 6
OpenDuo
00:55:1725-29
70AG: 21
ProSolo
01:05:1825-29
4AG: 3
ProSolo
01:03:4125-29
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:53:13U40
🥉
3AG: 2
OpenDuo
00:54:4025-29
18AG: 6
ProSolo
01:02:3025-29

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.