Mathias Lynge
Hồ sơ
Mathias Lynge thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 27 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 27 cuộc đua, Mathias Lynge đạt thành tích tốt nhất là 00:50:08 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Copenhagen (14 tháng 3, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
12AG: 4 | 4 | 2025-12-18 | ProSolo | 30-34 | 01:01:5730-34 | Phân tích | |
286AG: 81 | 81 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 00:58:3725-29 | Phân tích | |
25AG: 10 | 10 | 2026-05-30 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3830-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:0130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-13 | OpenDuo | 30-34 | 00:53:3830-34 | Phân tích | |
14AG: 8 | 8 | 2026-03-13 | ProSolo | 30-34 | 01:02:0630-34 | Phân tích | |
32AG: 15 | 15 | 2026-02-21 | ProSolo | 30-34 | 01:01:5330-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-27 | ProDuo | 25-29 | 00:56:1825-29 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | ProDuo | 25-29 | 00:55:2825-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-14 | OpenRelais | U40 | 00:50:08U40 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3530-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-14 | ProDuo | MU29 | 00:55:50MU29 | Phân tích | |
20AG: 11 | 11 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:0830-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | ProDuo | MU29 | 00:55:34MU29 | Phân tích | |
13AG: 4 | 4 | 2024-11-09 | ProDuo | MU29 | 00:57:21MU29 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2024-11-02 | OpenRelais | U40 | 00:53:14U40 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2024-11-02 | ProDuo | MU29 | 00:58:21MU29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-07 | ProDuo | MU29 | 00:56:32MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-31 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:1630-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-12 | ProDuo | MU29 | 00:55:45MU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-12 | OpenDuo | 25-29 | 00:56:5325-29 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-12 | ProDuo | 25-29 | 00:55:5525-29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | ProDuo | 25-29 | 00:56:0625-29 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | ProDuo | MU29 | 01:02:54MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | OpenRelais | U40 | 00:58:16U40 | Phân tích | |
95AG: 37 | 37 | 2024-03-23 | ProSolo | 30-34 | 01:20:3330-34 | Phân tích | |
88AG: 30 | 30 | 2024-06-07 | ProDuo | MU29 | 00:58:39MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.