Stephen Reynolds
Hồ sơ
Reynolds, Stephen thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Reynolds, Stephen đạt thành tích tốt nhất là 00:57:32 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Manchester (21 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
454AG: 34 | 34 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:10:2045-49 | Phân tích | |
53AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | ProSolo | 45-49 | 01:04:5545-49 | Phân tích | |
73AG: 12 | 12 | 2023-05-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:5840-44 | Phân tích | |
73AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | ProSolo | 45-49 | 01:05:1245-49 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | 40+ | 00:58:5340+ | Phân tích | |
43AG: 5 | 5 | 2025-01-24 | ProSolo | 45-49 | 01:10:2545-49 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenRelais | 40+ | 00:57:3240+ | Phân tích | |
46AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-21 | OpenSolo | 45-49 | 01:02:3745-49 | Phân tích | |
104AG: 5 | 5 | 2025-12-04 | ProSolo | 45-49 | 01:06:3945-49 | Phân tích | |
251AG: 55 | 55 | 2025-07-04 | ProSolo | 35-39 | 01:29:2635-39 | Phân tích | |
83AG: 8 | 8 | 2025-10-31 | ProDuo | 40-44 | 01:02:5340-44 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProSolo | 45-49 | 01:06:1145-49 | Phân tích | |
101AG: 16 | 16 | 2022-01-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:2240-44 | Phân tích | |
86AG: 13 | 13 | 2023-05-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:2640-44 | Phân tích | |
33AG: 5 | 5 | 2023-02-25 | ProSolo | 40-44 | 01:11:0440-44 | Phân tích | |
29AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:0340-44 | Phân tích | |
82AG: 15 | 15 | 2023-10-21 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:0040-44 | Phân tích | |
59AG: 5 | 5 | 2024-03-20 | ProSolo | 45-49 | 01:14:3945-49 | Phân tích | |
185AG: 30 | 30 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:01:5040-44 | Phân tích | |
424AG: 21 | 21 | 2024-06-07 | ProSolo | 45-49 | 01:14:0045-49 | Phân tích | |
38AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-18 | ProSolo | 45-49 | 01:06:5045-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.