Ashley Groothuis
Hồ sơ
Ashley Groothuis thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Ashley Groothuis đạt thành tích tốt nhất là 00:55:06 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Utrecht (28 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
19AG: 6 | 6 | 2026-04-04 | ProSolo | 30-34 | 01:12:1730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-01 | OpenRelais | U40 | 00:57:40U40 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 30-34 | 01:17:3130-34 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2024-10-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:5930-34 | Phân tích | |
90AG: 18 | 18 | 2025-02-22 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:3630-34 | Phân tích | |
33AG: 16 | 16 | 2025-04-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5230-34 | Phân tích | |
59AG: 28 | 28 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:2330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenRelais | U40 | 00:57:09U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-11 | OpenDuo | WU29 | 01:02:02WU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenRelais | U40 | 00:55:06U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:00:5840-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:00:5840-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenRelais | 40-49 | 01:00:5840-49 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2022-05-14 | ProSolo | 25-29 | 01:16:0225-29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2022-04-23 | OpenDuo | 16-29 | 01:02:2416-29 | Phân tích | |
17AG: 7 | 7 | 2022-03-26 | ProSolo | 25-29 | 01:14:3425-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2021-10-24 | OpenSolo | 25-29 | 01:14:2925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-22 | OpenRelais | U40 | 01:04:25U40 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2022-10-22 | ProSolo | 25-29 | 01:11:4025-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:04:2225-29 | Phân tích | |
42AG: 7 | 7 | 2023-05-26 | ProSolo | 25-29 | 01:13:4325-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2022-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:2330-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2024-02-17 | ProSolo | 25-29 | 01:17:1625-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-04 | ProSolo | 25-29 | 01:18:0125-29 | Phân tích | |
19AG: 14 | 14 | 2024-04-13 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:5130-34 | Phân tích | |
15AG: 12 | 12 | 2023-12-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:3030-34 | Phân tích | |
121AG: 65 | 65 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4230-34 | Phân tích | |
62AG: 11 | 11 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:11:2125-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.