Felix Bierwirth
Hồ sơ
Felix Bierwirth thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Felix Bierwirth đạt thành tích tốt nhất là 00:51:37 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:1930-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenRelais | 40+ | 00:51:3740+ | Phân tích | |
231AG: 63 | 63 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:57:3030-34 | Phân tích | |
23AG: 9 | 9 | 2026-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:55:1730-34 | Phân tích | |
14AG: 8 | 8 | 2026-05-20 | ProDuo | 30-34 | 00:55:1730-34 | Phân tích | |
26AG: 8 | 8 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:59:3430-34 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | OpenSolo | 30-34 | 01:00:4630-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2026-03-13 | ProDuo | 30-34 | 00:56:3230-34 | Phân tích | |
29AG: 13 | 13 | 2025-10-02 | ProDuo | 30-34 | 00:58:3730-34 | Phân tích | |
71AG: 25 | 25 | 2025-05-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:01:3030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | OpenRelais | U40 | 00:54:17U40 | Phân tích | |
19AG: 7 | 7 | 2025-03-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:1130-34 | Phân tích | |
83AG: 27 | 27 | 2025-02-22 | OpenDuo | MU29 | 00:58:06MU29 | Phân tích | |
16AG: 9 | 9 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3230-34 | Phân tích | |
93AG: 21 | 21 | 2024-12-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:1430-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5930-34 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2025-12-12 | ProDuo | 30-34 | 00:56:2530-34 | Phân tích | |
54AG: 21 | 21 | 2025-10-31 | ProSolo | 30-34 | 01:05:4930-34 | Phân tích | |
20AG: 4 | 4 | 2026-01-16 | ProDuo | 30-34 | 00:58:2230-34 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2026-01-16 | ProSolo | 30-34 | 01:03:5230-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-11 | OpenRelais | 40+ | 00:54:2940+ | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:00:3930-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.