Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Chris Smith

USAUSA•💎 Champion
50cuộc đua
Open (47)|17 Solo • 30 Duo (11 HF / 19 HH)
Pro (3)|0 Solo • 3 Duo (0 HF / 3 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:05:16
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:04:24
Pro01:05:36
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:00:18

Hồ sơ

Chris Smith thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 50 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 25 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 50 cuộc đua, Chris Smith đạt thành tích tốt nhất là 01:00:18 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Manchester (21 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
277AG: 64
OpenDuo
01:08:1635-39
720AG: 97
OpenDuo
01:31:0640-44
71AG: 16
OpenSolo
01:10:0635-39
181AG: 30
OpenDuo
01:11:3535-39
79AG: 16
OpenDuo
01:12:2030-34
297AG: 14
OpenDuo
01:27:5945-49
-
OpenDuo
01:23:28
30-34
-
OpenDuo
01:28:21
45-49
500AG: 14
OpenDuo
01:20:4050-54
67AG: 21
OpenDuo
01:09:5130-34
164AG: 14
ProDuo
01:05:3640-44
683AG: 186
OpenDuo
01:52:0130-34
646AG: 15
OpenDuo
01:45:1550-54
318AG: 58
OpenSolo
01:22:4635-39
181
ProDuo
01:51:11–
181AG: 59
OpenDuo
01:16:2330-34
99AG: 22
OpenSolo
01:12:3835-39
1003AG: 83
OpenSolo
01:36:3845-49
27AG: 5
OpenSolo
01:05:1635-39
-
OpenRelais
U40
152AG: 43
OpenSolo
01:09:3430-34
410AG: 76
OpenDuo
01:32:0540-44
34AG: 17
OpenDuo
01:08:1030-34
41AG: 17
OpenDuo
01:04:2430-34
36AG: 23
OpenRelais
01:40:44U40
872AG: 423
OpenDuo
01:55:4330-34
337AG: 79
OpenSolo
01:14:1430-34
506AG: 21
OpenSolo
01:30:1050-54
1008AG: 480
OpenDuo
01:50:2430-34
237AG: 68
OpenSolo
01:08:5330-34
795AG: 60
OpenSolo
01:31:0145-49
235AG: 95
OpenDuo
01:08:5230-34
86AG: 25
OpenRelais
01:33:3140+
26AG: 14
ProDuo
01:13:1530-34
443AG: 82
OpenSolo
01:17:3935-39
741AG: 154
OpenDuo
01:35:0835-39
635AG: 75
OpenDuo
01:22:0840-44
28AG: 10
OpenDuo
01:00:1830-34
101AG: 3
OpenSolo
01:06:3245-49
393AG: 43
OpenDuo
01:32:2140-44
92AG: 29
OpenRelais
01:42:3740+
981AG: 228
OpenDuo
01:38:4835-39
2489AG: 347
OpenSolo
01:45:1640-44
485AG: 128
OpenSolo
01:25:5930-34
306AG: 169
OpenDuo
01:24:1530-34
879AG: 220
OpenSolo
01:51:4330-34
1129AG: 236
OpenSolo
02:05:3540-44
333AG: 90
OpenSolo
01:19:5830-34
377AG: 16
OpenDuo
01:22:4350-54
34AG: 23
OpenDuo
01:06:2230-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.