Elisa Da Silva
Hồ sơ
Elisa Da Silva thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Elisa Da Silva đạt thành tích tốt nhất là 00:55:55 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Nice (12 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
8AG: 5 | 5 | 2026-09-30 | ProSolo | 25-29 | 01:07:1025-29 | Phân tích | |
276AG: 53 | 53 | 2026-09-25 | OpenDuo | 25-29 | 01:25:0625-29 | Phân tích | |
239AG: 56 | 56 | 2026-09-18 | OpenSolo | 35-39 | 01:41:2235-39 | Phân tích | |
627AG: 155 | 155 | 2025-12-18 | OpenDuo | 25-29 | 01:26:5625-29 | Phân tích | |
158AG: 27 | 27 | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 01:08:2916-24 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2026-05-14 | OpenDuo | 25-29 | 01:00:5525-29 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2026-04-23 | ProSolo | 25-29 | 01:09:3625-29 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2026-03-19 | ProSolo | 25-29 | 01:09:0325-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-12 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:5525-29 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2026-01-30 | ProSolo | 25-29 | 01:11:4125-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-12 | OpenSolo | 16-24 | 01:10:2316-24 | Phân tích | |
37AG: 10 | 10 | 2024-12-07 | OpenDuo | XU29 | 01:04:33XU29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | ProSolo | 16-24 | 01:07:3916-24 | Phân tích | |
34AG: 15 | 15 | 2025-02-08 | OpenDuo | XU29 | 01:03:13XU29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-08 | ProSolo | 16-24 | 01:12:4016-24 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2025-02-22 | OpenDuo | XU29 | 00:56:51XU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-20 | OpenRelais | U40 | 00:56:32U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-20 | ProSolo | 25-29 | 01:06:4325-29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProSolo | 16-24 | 01:09:4416-24 | Phân tích | |
24AG: 16 | 16 | 2025-09-26 | OpenRelais | X30 | 01:18:05X30 | Phân tích | |
230AG: 25 | 25 | 2025-09-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:0640-44 | Phân tích | |
31AG: 13 | 13 | 2025-09-26 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:1525-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.