Gramos Halilaj
Hồ sơ
Gramos Halilaj thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Gramos Halilaj đạt thành tích tốt nhất là 00:54:17 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Hamburg (2 tháng 10, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
21AG: 10 | 10 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:2230-34 | Phân tích | |
190AG: 50 | 50 | 2026-05-30 | ProSolo | 30-34 | 01:15:2330-34 | Phân tích | |
27AG: 12 | 12 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0130-34 | Phân tích | |
20AG: 7 | 7 | 2026-05-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0130-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-04-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:3240-44 | Phân tích | |
55AG: 18 | 18 | 2025-12-04 | ProDuo | 25-29 | 00:58:4025-29 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-13 | OpenRelais | 40+ | 00:59:1940+ | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-13 | ProDuo | 16-24 | 01:00:1716-24 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2025-10-02 | ProDuo | 30-34 | 00:58:3730-34 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-14 | ProDuo | 40-44 | 01:01:5640-44 | Phân tích | |
50AG: 19 | 19 | 2025-05-17 | ProDuo | MU29 | 00:59:27MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | OpenRelais | U40 | 00:54:17U40 | Phân tích | |
114AG: 27 | 27 | 2025-04-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:10:0525-29 | Phân tích | |
83AG: 27 | 27 | 2025-02-22 | OpenDuo | MU29 | 00:58:06MU29 | Phân tích | |
485AG: 146 | 146 | 2024-11-02 | OpenDuo | MU29 | 01:20:23MU29 | Phân tích | |
31AG: 10 | 10 | 2024-11-02 | ProDuo | MU29 | 01:04:08MU29 | Phân tích | |
34AG: 9 | 9 | 2025-12-12 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:5525-29 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProDuo | 16-24 | 01:01:3016-24 | Phân tích | |
157AG: 84 | 84 | 2023-04-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:29:0130-34 | Phân tích | |
22AG: 16 | 16 | 2023-04-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:3830-34 | Phân tích | |
30AG: 8 | 8 | 2024-04-13 | ProDuo | MU29 | 01:05:59MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.