Önder Kadak
Hồ sơ
Önder Kadak thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 26 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 26 cuộc đua, Önder Kadak đạt thành tích tốt nhất là 00:59:19 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại İstanbul (13 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
201AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenDuo | 55-59 | 01:02:1955-59 | Phân tích | |
118AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-18 | ProDuo | 55-59 | 01:07:1155-59 | Phân tích | |
612AG: 9 | 9 | 2026-06-18 | ProDuo | 55-59 | 01:10:4255-59 | Phân tích | |
201AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | ProDuo | 55-59 | 01:10:5055-59 | Phân tích | |
44AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:4750-54 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-13 | OpenRelais | 40+ | 00:59:1940+ | Phân tích | |
39AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-13 | ProDuo | 55-59 | 01:04:4955-59 | Phân tích | |
348AG: 4 | 4 | 2025-10-02 | OpenSolo | 55-59 | 01:17:5455-59 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-14 | ProDuo | 40-44 | 01:01:5640-44 | Phân tích | |
227AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | ProSolo | 55-59 | 01:17:4055-59 | Phân tích | |
167AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenSolo | 55-59 | 01:11:5655-59 | Phân tích | |
449AG: 5 | 5 | 2025-02-22 | OpenSolo | 55-59 | 01:12:3555-59 | Phân tích | |
46AG: 4 | 4 | 2020-02-22 | OpenSolo | 50-54 | 01:20:2750-54 | Phân tích | |
98AG: 3 | 🥉3 | 2022-05-07 | OpenSolo | 50-54 | 01:24:0750-54 | Phân tích | |
51AG: 4 | 4 | 2022-03-19 | OpenSolo | 50-54 | 01:16:3450-54 | Phân tích | |
59AG: 4 | 4 | 2021-10-24 | OpenSolo | 50-54 | 01:22:2550-54 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-10 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:5950-54 | Phân tích | |
36AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:3550-54 | Phân tích | |
174AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:4350-54 | Phân tích | |
69AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-01 | OpenSolo | 50-54 | 01:18:1150-54 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:0050-54 | Phân tích | |
31AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | ProDuo | 50-54 | 01:06:2050-54 | Phân tích | |
122AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-23 | ProSolo | 55-59 | 01:26:1155-59 | Phân tích | |
32AG: 16 | 16 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:4730-34 | Phân tích | |
302AG: 10 | 10 | 2024-06-07 | ProDuo | 50-54 | 01:07:1650-54 | Phân tích | |
120AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-18 | ProSolo | 55-59 | 01:19:3655-59 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.