Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Greg Williams

GBRGBR•💎 Champion
37cuộc đua
Open (27)|14 Solo • 13 Duo (4 HF / 9 HH)
Pro (10)|5 Solo • 5 Duo (1 HF / 4 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:07:12
Pro01:15:34
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:56:07
Pro01:01:40
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:59:37
Pro01:04:41

Hồ sơ

Williams, Greg thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 37 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 37 cuộc đua, Williams, Greg đạt thành tích tốt nhất là 00:56:07 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Manchester (24 tháng 1, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
49AG: 6
OpenDuo
00:59:3735-39
535AG: 124
OpenSolo
01:34:4930-34
17AG: 7
OpenDuo
01:03:0840-44
131AG: 13
OpenDuo
01:03:2640-44
27AG: 2
ProDuo
01:03:1740-44
58AG: 27
OpenDuo
00:57:28MU29
29AG: 3
ProDuo
01:03:5840-44
495AG: 123
OpenSolo
01:29:3130-34
79AG: 11
OpenSolo
01:08:0140-44
53AG: 4
ProSolo
01:16:3040-44
1011AG: 481
OpenDuo
02:02:5330-34
143AG: 26
ProSolo
01:19:0840-44
160AG: 35
OpenSolo
01:13:5825-29
-
OpenDuo
01:05:45
30-34
22AG: 8
OpenSolo
01:07:1240-44
-
OpenRelais
00:56:07
U40
53AG: 7
ProDuo
01:05:1140-44
85AG: 38
ProDuo
01:01:4030-34
73AG: 2
ProSolo
01:19:5045-49
91AG: 9
ProSolo
01:19:5245-49
45AG: 4
OpenDuo
01:00:1640-44
68AG: 17
OpenRelais
01:26:4340+
1048AG: 216
OpenSolo
01:38:2835-39
238AG: 13
ProSolo
01:15:3445-49
164AG: 21
OpenSolo
01:17:5040-44
165AG: 29
OpenSolo
01:21:3340-44
88AG: 12
OpenSolo
01:28:5940-44
135AG: 15
OpenSolo
01:13:2640-44
67AG: 11
OpenSolo
01:09:2740-44
84AG: 13
OpenSolo
01:12:0840-44
152AG: 28
OpenDuo
01:04:3940-44
105AG: 17
OpenSolo
01:12:1940-44
112AG: 15
OpenDuo
01:01:5640-44
-
OpenRelais
01:27:58
40+
92AG: 13
OpenSolo
01:08:3240-44
170AG: 22
ProDuo
01:04:4140-44
7AG: 2
OpenDuo
01:04:0440-44

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.