Ivan Gutierrez
Hồ sơ
Ivan Gutierrez thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 26 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 26 cuộc đua, Ivan Gutierrez đạt thành tích tốt nhất là 01:01:25 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Phoenix (29 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
720AG: 101 | 101 | 2026-10-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:31:1140-44 | Phân tích | |
762AG: 11 | 11 | 2026-04-18 | OpenSolo | 50-54 | 01:45:1950-54 | Phân tích | |
954AG: 166 | 166 | 2026-02-20 | OpenDuo | 25-29 | 01:25:2025-29 | Phân tích | |
50AG: 9 | 9 | 2026-01-29 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:2535-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-01-29 | ProSolo | 30-34 | 01:16:2930-34 | Phân tích | |
62AG: 21 | 21 | 2025-01-11 | ProSolo | 30-34 | 01:21:0230-34 | Phân tích | |
43AG: 28 | 28 | 2025-02-01 | ProDuo | 30-34 | 01:10:3130-34 | Phân tích | |
165AG: 44 | 44 | 2025-02-01 | ProSolo | 30-34 | 01:20:1130-34 | Phân tích | |
21AG: 6 | 6 | 2024-11-09 | ProSolo | 30-34 | 01:21:1430-34 | Phân tích | |
166AG: 8 | 8 | 2025-11-21 | ProSolo | 16-24 | 01:23:0716-24 | Phân tích | |
81AG: 33 | 33 | 2025-12-12 | ProSolo | 30-34 | 01:16:2830-34 | Phân tích | |
23AG: 7 | 7 | 2022-05-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:25:5630-34 | Phân tích | |
54AG: 3 | 🥉3 | 2022-12-17 | OpenSolo | MU29 | 01:22:19MU29 | Phân tích | |
60AG: 4 | 4 | 2023-01-07 | OpenSolo | – | 01:18:34– | Phân tích | |
67AG: 11 | 11 | 2023-01-07 | OpenDuo | XU29 | 01:30:33XU29 | Phân tích | |
33AG: 22 | 22 | 2023-01-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:1630-34 | Phân tích | |
250AG: 16 | 16 | 2024-03-23 | OpenSolo | – | 01:23:50– | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenRelais | 40+ | 01:06:3640+ | Phân tích | |
87AG: 12 | 12 | 2023-12-16 | OpenSolo | 25-29 | 01:17:3125-29 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2023-12-16 | OpenRelais | U40 | 01:13:12U40 | Phân tích | |
27AG: 15 | 15 | 2023-12-16 | OpenDuo | 30-34 | 01:14:4330-34 | Phân tích | |
175AG: 46 | 46 | 2023-12-16 | OpenSolo | 30-34 | 01:26:0030-34 | Phân tích | |
63AG: 35 | 35 | 2024-01-13 | OpenDuo | 30-34 | 01:18:1630-34 | Phân tích | |
90AG: 21 | 21 | 2024-01-13 | OpenSolo | 30-34 | 01:15:5830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-13 | OpenRelais | 40+ | 01:06:4340+ | Phân tích | |
78AG: 28 | 28 | 2023-11-18 | ProSolo | 30-34 | 01:33:3030-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.