Kamil Koziol
Hồ sơ
Koziol, Kamil thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 32 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 32 cuộc đua, Koziol, Kamil đạt thành tích tốt nhất là 00:53:49 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Athens (5 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 4 | 4 | 2026-03-24 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:3330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-05 | OpenRelais | U40 | 00:53:49U40 | Phân tích | |
28AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-05 | ProSolo | 35-39 | 01:01:4735-39 | Phân tích | |
53AG: 20 | 20 | 2025-12-18 | ProSolo | 30-34 | 01:06:5430-34 | Phân tích | |
17AG: 7 | 7 | 2025-12-18 | ProSolo | 30-34 | 01:05:0930-34 | Phân tích | |
14AG: 8 | 8 | 2026-05-28 | ProSolo | 30-34 | 01:07:0230-34 | Phân tích | |
48AG: 17 | 17 | 2026-05-30 | ProSolo | 30-34 | 01:03:5930-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-09 | OpenDuo | 35-39 | 35-39 | Phân tích | |
29AG: 10 | 10 | 2026-05-09 | ProSolo | 30-34 | 01:01:4230-34 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2026-04-16 | OpenRelais | U40 | 00:54:17U40 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | ProDuo | 25-29 | 00:54:3225-29 | Phân tích | |
63AG: 24 | 24 | 2026-04-16 | ProSolo | 30-34 | 01:01:0730-34 | Phân tích | |
56AG: 9 | 9 | 2026-02-21 | ProSolo | 35-39 | 01:04:3735-39 | Phân tích | |
16AG: 5 | 5 | 2025-11-27 | ProSolo | 30-34 | 01:04:2130-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2024-11-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4330-34 | Phân tích | |
21AG: 12 | 12 | 2024-11-02 | ProSolo | 30-34 | 01:05:4830-34 | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2025-04-18 | ProSolo | 30-34 | 01:02:5330-34 | Phân tích | |
20AG: 7 | 7 | 2025-02-22 | ProSolo | 30-34 | 01:07:1730-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-31 | ProSolo | 30-34 | 01:05:0330-34 | Phân tích | |
19AG: 5 | 5 | 2025-04-12 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3030-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenDuo | 35-39 | 01:00:1535-39 | Phân tích | |
21AG: 6 | 6 | 2025-10-12 | ProSolo | 30-34 | 01:06:3330-34 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-12-13 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:0225-29 | Phân tích | |
36AG: 15 | 15 | 2025-12-13 | ProSolo | 30-34 | 01:04:3330-34 | Phân tích | |
48AG: 9 | 9 | 2025-09-26 | ProSolo | 30-34 | 01:08:1030-34 | Phân tích | |
18AG: 9 | 9 | 2024-04-20 | ProSolo | 30-34 | 01:18:3930-34 | Phân tích | |
61AG: 24 | 24 | 2024-04-13 | ProSolo | 30-34 | 01:09:1130-34 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:3430-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2024-04-13 | ProSolo | 30-34 | 01:05:5130-34 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2024-04-13 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:0430-34 | Phân tích | |
77AG: 24 | 24 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:04:2530-34 | Phân tích | |
26AG: 10 | 10 | 2024-02-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:01:1030-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.