Marnix Kaspers
Hồ sơ
Marnix Kaspers thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 29 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 29 cuộc đua, Marnix Kaspers đạt thành tích tốt nhất là 00:54:37 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Heerenveen (9 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
60AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-17 | ProDuo | 45-49 | 01:00:1645-49 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenDuo | 45-49 | 00:57:0645-49 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | OpenDuo | 45-49 | 00:59:4545-49 | Phân tích | |
252AG: 16 | 16 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 00:57:5840-44 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-14 | OpenRelais | 40+ | 40+ | Phân tích | |
69AG: 4 | 4 | 2026-05-14 | ProSolo | 45-49 | 01:10:5845-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | OpenDuo | 45-49 | 00:57:5445-49 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenSolo | 45-49 | 01:03:3045-49 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenDuo | 45-49 | 00:59:1845-49 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProDuo | 45-49 | 00:59:5345-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenRelais | U40 | 00:55:54U40 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | ProDuo | 40-44 | 00:59:0040-44 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | ProDuo | 40-44 | 00:58:0740-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:3640-44 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenSolo | 45-49 | 01:06:2445-49 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:0040-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenRelais | 40+ | 00:54:3740+ | Phân tích | |
129AG: 49 | 49 | 2025-05-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:5130-34 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-09 | OpenSolo | 45-49 | 01:08:0245-49 | Phân tích | |
83AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-02 | OpenSolo | 45-49 | 01:08:1645-49 | Phân tích | |
150AG: 13 | 13 | 2025-02-22 | OpenSolo | 45-49 | 01:04:0945-49 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenRelais | 40+ | 00:57:0840+ | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenDuo | 45-49 | 00:58:4245-49 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenRelais | 40+ | 00:59:3840+ | Phân tích | |
105AG: 23 | 23 | 2024-05-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:21:4140-44 | Phân tích | |
30AG: 9 | 9 | 2024-02-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:5740-44 | Phân tích | |
45AG: 8 | 8 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:1740-44 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-27 | OpenSolo | 45-49 | 01:11:4945-49 | Phân tích | |
643AG: 52 | 52 | 2024-06-07 | ProSolo | 45-49 | 01:21:0945-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.