Gert-Jan Westerhout
Hồ sơ
Gert-Jan Westerhout thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Gert-Jan Westerhout đạt thành tích tốt nhất là 00:54:37 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Heerenveen (9 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
60AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-17 | ProDuo | 45-49 | 01:00:1645-49 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-14 | OpenRelais | 40+ | 40+ | Phân tích | |
38AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:3540-44 | Phân tích | |
55AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-14 | ProSolo | 45-49 | 01:10:5245-49 | Phân tích | |
119AG: 6 | 6 | 2026-04-15 | ProDuo | 45-49 | 01:04:0845-49 | Phân tích | |
20AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:1540-44 | Phân tích | |
168AG: 8 | 8 | 2026-03-26 | ProSolo | 45-49 | 01:10:1145-49 | Phân tích | |
55AG: 4 | 4 | 2026-02-12 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:5440-44 | Phân tích | |
85AG: 13 | 13 | 2026-01-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:5640-44 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProDuo | 45-49 | 00:59:5345-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenRelais | U40 | 00:55:54U40 | Phân tích | |
61AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | OpenSolo | 45-49 | 01:08:5145-49 | Phân tích | |
75AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenSolo | 45-49 | 01:06:2745-49 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:0240-44 | Phân tích | |
478AG: 55 | 55 | 2024-10-19 | OpenSolo | 40-44 | 01:24:0040-44 | Phân tích | |
58AG: 25 | 25 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:0130-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenRelais | 40+ | 00:54:3740+ | Phân tích | |
22AG: 4 | 4 | 2025-05-09 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:3140-44 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenDuo | 40-44 | 00:59:0040-44 | Phân tích | |
241AG: 24 | 24 | 2025-04-26 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:3640-44 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2025-02-28 | OpenDuo | 40-44 | 01:00:3340-44 | Phân tích | |
28AG: 6 | 6 | 2025-10-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:4040-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.