Bert Veenstra
Hồ sơ
Veenstra, Bert thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Veenstra, Bert đạt thành tích tốt nhất là 00:56:35 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Rotterdam (15 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
252AG: 16 | 16 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 00:57:5840-44 | Phân tích | |
34AG: 6 | 6 | 2026-05-14 | ProSolo | 35-39 | 01:04:0435-39 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-15 | OpenDuo | 35-39 | 00:56:3535-39 | Phân tích | |
33AG: 7 | 7 | 2026-04-15 | ProSolo | 35-39 | 01:05:5935-39 | Phân tích | |
64AG: 12 | 12 | 2026-03-26 | ProSolo | 35-39 | 01:03:1935-39 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | ProDuo | 40-44 | 00:59:0040-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:5935-39 | Phân tích | |
68AG: 8 | 8 | 2026-01-24 | ProDuo | 35-39 | 01:00:3435-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenSolo | 35-39 | 01:03:3035-39 | Phân tích | |
37AG: 10 | 10 | 2025-04-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:03:5435-39 | Phân tích | |
37AG: 11 | 11 | 2025-05-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:05:1635-39 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | ProSolo | 35-39 | 01:08:5635-39 | Phân tích | |
776AG: 382 | 382 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:37:0330-34 | Phân tích | |
42AG: 10 | 10 | 2024-10-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:04:2535-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenRelais | 40+ | 00:57:0840+ | Phân tích | |
75AG: 14 | 14 | 2025-12-12 | ProSolo | 35-39 | 01:10:5835-39 | Phân tích | |
65AG: 18 | 18 | 2022-10-22 | OpenSolo | 30-34 | 01:14:5930-34 | Phân tích | |
134AG: 73 | 73 | 2023-02-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:38:1730-34 | Phân tích | |
17AG: 6 | 6 | 2023-02-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:1230-34 | Phân tích | |
24AG: 8 | 8 | 2023-03-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:5430-34 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-03 | OpenSolo | 35-39 | 01:02:0835-39 | Phân tích | |
32AG: 8 | 8 | 2023-11-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:4635-39 | Phân tích | |
388AG: 77 | 77 | 2024-06-07 | ProSolo | 35-39 | 01:12:4835-39 | Phân tích | |
27AG: 7 | 7 | 2024-03-01 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:0335-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.