GN
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Marianne Koster
Koster, Marianne thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 32 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
274AG: 58 | 58 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:11:0030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:2830-34 | Phân tích | |
57AG: 24 | 24 | 2026-05-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:2230-34 | Phân tích | |
26AG: 4 | 4 | 2026-05-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:1230-34 | Phân tích | |
52AG: 15 | 15 | 2026-04-15 | ProDuo | 30-34 | 01:12:1730-34 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-15 | ProSolo | 30-34 | 01:08:4830-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:2630-34 | Phân tích | |
18AG: 7 | 7 | 2026-03-26 | ProSolo | 30-34 | 01:09:1730-34 | Phân tích | |
137AG: 37 | 37 | 2026-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:4030-34 | Phân tích | |
22AG: 6 | 6 | 2026-01-24 | ProSolo | 30-34 | 01:10:1230-34 | Phân tích | |
35AG: 13 | 13 | 2025-09-19 | ProDuo | 30-34 | 01:14:4830-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:3130-34 | Phân tích | |
21AG: 7 | 7 | 2025-09-19 | ProSolo | 30-34 | 01:11:5930-34 | Phân tích | |
27AG: 9 | 9 | 2025-12-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:3630-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-11-28 | ProSolo | 30-34 | 01:09:4530-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:1630-34 | Phân tích | |
14AG: 4 | 4 | 2025-02-01 | ProSolo | 30-34 | 01:10:1730-34 | Phân tích | |
39AG: 15 | 15 | 2025-04-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:4630-34 | Phân tích | |
10AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-04 | ProSolo | 30-34 | 01:13:4730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:1030-34 | Phân tích | |
10AG: 5 | 5 | 2025-05-09 | ProSolo | 30-34 | 01:12:4030-34 | Phân tích | |
21AG: 7 | 7 | 2024-12-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:1830-34 | Phân tích | |
310AG: 118 | 118 | 2025-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:26:3030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:1530-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:2630-34 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2024-10-11 | ProSolo | 30-34 | 01:11:1030-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | ProSolo | 30-34 | 01:09:2030-34 | Phân tích | |
69AG: 26 | 26 | 2025-12-05 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:1030-34 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2025-12-05 | ProSolo | 30-34 | 01:10:4930-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-03 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:1825-29 | Phân tích | |
169AG: 41 | 41 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:15:3625-29 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:4430-34 | Phân tích |