Laura Sudall
Hồ sơ
Laura Sudall thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Laura Sudall đạt thành tích tốt nhất là 00:58:21 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại İstanbul (1 tháng 8, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
44AG: 11 | 11 | 2026-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:0730-34 | Phân tích | |
53AG: 6 | 6 | 2026-03-21 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:0230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:5830-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2026-08-01 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:2135-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:5930-34 | Phân tích | |
39AG: 15 | 15 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:4230-34 | Phân tích | |
70AG: 13 | 13 | 2026-04-29 | ProSolo | 30-34 | 01:18:4830-34 | Phân tích | |
28AG: 5 | 5 | 2026-04-16 | ProSolo | 30-34 | 01:08:5330-34 | Phân tích | |
102AG: 45 | 45 | 2024-11-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:5130-34 | Phân tích | |
18AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:2630-34 | Phân tích | |
66AG: 36 | 36 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0430-34 | Phân tích | |
10AG: 8 | 8 | 2024-11-09 | OpenRelais | U40 | 01:20:27U40 | Phân tích | |
115AG: 58 | 58 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:0430-34 | Phân tích | |
21AG: 9 | 9 | 2025-02-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:4830-34 | Phân tích | |
44AG: 17 | 17 | 2025-05-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:10:4330-34 | Phân tích | |
67AG: 34 | 34 | 2025-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:0230-34 | Phân tích | |
50AG: 19 | 19 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3830-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:1430-34 | Phân tích | |
61AG: 17 | 17 | 2025-11-12 | ProSolo | 30-34 | 01:15:4830-34 | Phân tích | |
23AG: 10 | 10 | 2025-12-05 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:2630-34 | Phân tích | |
39AG: 8 | 8 | 2025-09-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:4630-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-09-26 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:0330-34 | Phân tích | |
141AG: 77 | 77 | 2024-01-27 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:5930-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.