Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Myles Mcnulty

GBRGBR•💎 Champion
42cuộc đua
Open (35)|18 Solo • 17 Duo (9 HF / 8 HH)
Pro (7)|5 Solo • 2 Duo (1 HF / 1 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:09:09
Pro01:20:48
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:02:23
Pro01:11:30
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:06:23
Pro01:10:56

Hồ sơ

Mcnulty, Myles thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 42 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 19 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 42 cuộc đua, Mcnulty, Myles đạt thành tích tốt nhất là 01:02:23 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #155003Nhóm xuất phát: 15:50 HYROX DOUBLES MEN 60+
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
249AG: 1
OpenDuo
01:04:4465-69
57AG: 2
OpenDuo
01:07:2355-59
379AG: 1
OpenSolo
01:15:0060-64
54AG: 1
OpenDuo
01:07:2755-59
102AG: 2
OpenDuo
01:07:5155-59
24AG: 1
OpenDuo
01:09:4955-59
249AG: 1
OpenDuo
01:06:3065-69
21AG: 18
OpenRelais
01:07:03U40
63AG: 4
ProDuo
01:11:3050-54
286AG: 2
OpenSolo
01:21:1760-64
401AG: 2
OpenSolo
01:13:5560-64
344AG: 1
OpenSolo
01:14:0160-64
36AG: 1
OpenDuo
01:08:2650-54
364AG: 1
OpenSolo
01:14:4760-64
306AG: 1
OpenSolo
01:09:0960-64
273AG: 1
OpenSolo
01:14:2060-64
128AG: 1
ProSolo
01:24:0260-64
277AG: 4
OpenDuo
01:02:2350-54
139AG: 3
OpenDuo
01:06:3255-59
133AG: 2
OpenDuo
01:11:0650-59
333AG: 5
OpenSolo
01:34:5755-59
72AG: 1
OpenSolo
01:19:0555-59
46AG: 2
OpenDuo
01:06:3750-54
38AG: 1
OpenSolo
01:15:1955-59
90AG: 1
OpenDuo
01:11:2950-54
12AG: 2
OpenRelais
01:04:5840+
66AG: 2
ProSolo
01:24:1755-59
335AG: 4
ProSolo
01:20:4855-59
103AG: 1
OpenSolo
01:13:3855-59
59AG: 2
OpenSolo
01:12:0955-59
82AG: 1
ProSolo
01:29:1955-59
42AG: 1
OpenSolo
01:16:5355-59
98AG: 1
OpenSolo
01:13:2455-59
10AG: 1
OpenDuo
01:06:2350-54
106AG: 3
OpenDuo
01:07:2850-54
159AG: 1
ProSolo
01:22:2055-59
94AG: 1
OpenDuo
01:09:2750-54
248AG: 7
ProDuo
01:10:5650-54
🥈
2AG: 2
OpenSolo
01:14:3860-64
36AG: 1
OpenSolo
01:16:0055-59
82AG: 1
OpenSolo
01:16:4960-64
235AG: 4
OpenSolo
01:16:5155-59

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.