Morgan Newman
Hồ sơ
Newman, Morgan thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 35 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 19 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 35 cuộc đua, Newman, Morgan đạt thành tích tốt nhất là 00:55:35 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Wien (22 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
750AG: 169 | 169 | 2026-10-01 | OpenDuo | 25-29 | 01:38:1625-29 | Phân tích | |
361AG: 65 | 65 | 2026-03-21 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:1425-29 | Phân tích | |
250AG: 94 | 94 | 2026-08-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:1930-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
163AG: 50 | 50 | 2026-05-28 | OpenSolo | 25-29 | 01:10:2025-29 | Phân tích | |
124AG: 14 | 14 | 2024-05-04 | OpenSolo | 16-24 | 01:08:1216-24 | Phân tích | |
165AG: 34 | 34 | 2026-04-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:19:4535-39 | Phân tích | |
180AG: 102 | 102 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:5730-34 | Phân tích | |
68AG: 18 | 18 | 2024-11-29 | ProDuo | MU29 | 01:05:01MU29 | Phân tích | |
312AG: 44 | 44 | 2025-05-17 | OpenSolo | 16-24 | 01:07:2416-24 | Phân tích | |
142AG: 24 | 24 | 2025-05-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:07:0416-24 | Phân tích | |
41AG: 12 | 12 | 2025-02-22 | OpenDuo | MU29 | 00:55:35MU29 | Phân tích | |
32AG: 12 | 12 | 2025-05-03 | OpenDuo | MU29 | 00:57:33MU29 | Phân tích | |
197AG: 29 | 29 | 2025-11-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:26:2440-44 | Phân tích | |
307AG: 26 | 26 | 2025-07-19 | OpenDuo | 40-44 | 01:25:4040-44 | Phân tích | |
184AG: 19 | 19 | 2022-04-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:19:1216-24 | Phân tích | |
156AG: 9 | 9 | 2022-12-10 | OpenSolo | 16-24 | 01:22:2516-24 | Phân tích | |
79AG: 15 | 15 | 2022-12-10 | OpenDuo | MU29 | 01:07:54MU29 | Phân tích | |
144AG: 30 | 30 | 2022-10-15 | OpenDuo | MU29 | 01:09:37MU29 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-29 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:1616-24 | Phân tích | |
19AG: 7 | 7 | 2023-04-30 | OpenDuo | MU29 | 00:59:46MU29 | Phân tích | |
28AG: 3 | 🥉3 | 2023-01-14 | OpenSolo | 16-24 | 01:10:4816-24 | Phân tích | |
31AG: 14 | 14 | 2023-01-14 | OpenDuo | MU29 | 01:09:09MU29 | Phân tích | |
119AG: 7 | 7 | 2022-12-03 | OpenSolo | 16-24 | 01:14:2816-24 | Phân tích | |
333AG: 82 | 82 | 2023-05-26 | OpenDuo | MU29 | 01:14:00MU29 | Phân tích | |
392AG: 37 | 37 | 2023-05-26 | ProSolo | 16-24 | 01:22:1416-24 | Phân tích | |
47AG: 7 | 7 | 2023-03-11 | OpenSolo | 16-24 | 01:05:3516-24 | Phân tích | |
13AG: 7 | 7 | 2023-10-21 | OpenDuo | MU29 | 00:58:22MU29 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-04 | OpenSolo | 16-24 | 01:03:4716-24 | Phân tích | |
61AG: 7 | 7 | 2024-03-20 | ProSolo | 16-24 | 01:14:4616-24 | Phân tích | |
116AG: 6 | 6 | 2023-11-25 | ProSolo | 16-24 | 01:17:3016-24 | Phân tích | |
37AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | ProSolo | 16-24 | 01:13:4916-24 | Phân tích | |
466AG: 51 | 51 | 2024-06-07 | ProSolo | 16-24 | 01:15:1516-24 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:1616-24 | Phân tích | |
109AG: 7 | 7 | 2024-02-24 | OpenSolo | 16-24 | 01:08:0316-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.