Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Tom Williams

GBRGBR•💎 Champion
36cuộc đua
Open (34)|12 Solo • 22 Duo (5 HF / 17 HH)
Pro (2)|0 Solo • 2 Duo (0 HF / 2 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:14:12
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:59:11
Pro01:03:36
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:12:57

Hồ sơ

Tom Williams thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 36 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 36 cuộc đua, Tom Williams đạt thành tích tốt nhất là 00:59:11 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
133AG: 25
OpenDuo
00:59:1140-44
319AG: 28
OpenDuo
01:26:2316-24
138AG: 42
OpenDuo
01:09:5730-34
276AG: 59
ProDuo
01:07:4235-39
167AG: 16
ProDuo
01:03:3640-44
10AG: 3
OpenDuo
01:13:4425-29
550AG: 76
OpenSolo
01:19:1640-44
34AG: 9
OpenRelais
01:10:2740+
247AG: 59
OpenSolo
01:15:3125-29
232AG: 36
OpenSolo
01:14:5816-24
131AG: 26
OpenDuo
01:05:4235-39
1143AG: 281
OpenSolo
01:30:2430-34
260AG: 66
OpenSolo
01:14:1225-29
843AG: 252
OpenDuo
01:22:5430-34
175AG: 20
OpenDuo
01:04:4740-44
184AG: 80
OpenDuo
01:12:5730-34
168AG: 87
OpenDuo
01:02:1630-34
973AG: 172
OpenSolo
01:29:3035-39
1391AG: 242
OpenSolo
01:34:4025-29
53AG: 46
OpenRelais
01:13:02U40
163AG: 20
OpenDuo
01:19:2540-44
248AG: 30
OpenSolo
01:22:4540-44
401AG: 94
OpenDuo
01:11:0925-29
179AG: 47
OpenDuo
01:13:0430-34
1389AG: 302
OpenSolo
01:37:0735-39
103AG: 77
OpenRelais
01:25:28U40
865AG: 260
OpenDuo
01:10:4430-34
172AG: 19
OpenDuo
01:00:1740-44
464AG: 115
OpenDuo
01:04:1925-29
158AG: 59
OpenDuo
00:59:4130-34
509AG: 106
OpenDuo
01:04:5535-39
2318AG: 470
OpenSolo
01:39:0135-39
115AG: 37
OpenDuo
01:18:2216-29
70AG: 23
OpenDuo
01:24:5716-29
588AG: 122
OpenSolo
01:28:4935-39
1028AG: 218
OpenSolo
01:29:1135-39

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.