Kỷ lục thế giới được giữ
Alexander Roncevic
Hồ sơ
Roncevic, Alexander thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 50 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 50 cuộc đua, Roncevic, Alexander đạt thành tích tốt nhất là 00:47:39 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (22 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-30 | ProSolo | 30-34 | 00:54:1230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenDuo | DOUBLES | 00:47:40 | Phân tích | |
6AG: 5 | 5 | 2026-08-01 | OpenRelais | U40 | 01:06:29U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-01 | OpenRelais | U40 | 00:55:35U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProSolo | 30-34 | 00:55:0430-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:55:05– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-06-18 | OpenDuo | DOUBLES | 00:48:57 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2026-06-18 | OpenSolo | SOLO | 00:54:18 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | DOUBLES | 00:48:23 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenSolo | SOLO | 00:51:59 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProDuo | 30-34 | 00:49:2630-34 | Phân tích | |
177AG: 65 | 65 | 2026-02-06 | OpenDuo | 30-34 | 01:12:2230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-06 | OpenSolo | 30-34 | 00:54:3730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenSolo | SOLO | 00:53:16 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:0030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | ProDuo | 30-34 | 00:49:3630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | OpenDuo | 25-29 | 00:49:1725-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | OpenSolo | SOLO | 00:53:14 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | ProSolo | 30-34 | 00:55:4230-34 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2024-11-23 | OpenSolo | SOLO | 00:57:30 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | ProSolo | 30-34 | 00:54:4330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenRelais | U40 | 00:47:39U40 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenDuo | 40-44 | 00:51:0440-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenSolo | 30-34 | 00:53:2830-34 | Phân tích | |
8AG: 8 | 8 | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 00:56:21 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | ProDuo | 30-34 | 00:50:3030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenSolo | SOLO | 00:54:07 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2018-12-08 | ProSolo | 25-29 | 01:08:4225-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-30 | ProSolo | 25-29 | 01:02:3125-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-23 | ProSolo | 25-29 | 01:05:4325-29 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2021-04-10 | OpenSolo | SOLO | 01:10:13 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2021-09-25 | ProSolo | 30-34 | 01:02:2630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2022-05-14 | OpenSolo | SOLO | 01:00:38 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2021-11-06 | OpenSolo | SOLO | 01:01:03 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-09 | ProSolo | 25-29 | 00:59:5725-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2022-03-26 | ProSolo | 25-29 | 00:59:3325-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2021-12-19 | OpenSolo | SOLO | 00:58:50 | Phân tích | |
| - | - | 2023-03-04 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-04 | OpenSolo | SOLO | 00:57:25 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-05-26 | OpenSolo | SOLO | 00:57:34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-26 | ProSolo | 30-34 | 00:58:4830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-18 | ProSolo | 30-34 | 00:56:1330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-25 | OpenSolo | SOLO | 00:54:16 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenDuo | XU29 | 00:50:58XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenSolo | 30-34 | 00:50:3830-34 | Phân tích | |
14AG: 14 | 14 | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:56:04 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-06-07 | OpenSolo | SOLO | 00:56:21 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-11 | OpenSolo | SOLO | 00:56:41 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenSolo | SOLO | 00:54:27 | Phân tích | |
27AG: 15 | 15 | 2024-02-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:1530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.