Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Kỷ lục thế giới được giữ

Alexander Roncevic

AUTAUT•💎 Champion
50cuộc đua
Open (35)|21 Solo • 14 Duo (5 HF / 9 HH)
Pro (15)|12 Solo • 3 Duo (0 HF / 3 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:50:38
Pro00:54:12
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:47:39
Pro00:49:26
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:50:58

Hồ sơ

Roncevic, Alexander thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 50 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 50 cuộc đua, Roncevic, Alexander đạt thành tích tốt nhất là 00:47:39 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (22 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX ELITE 15 DOUBLES
Số đeo #2Nhóm xuất phát: ELITE DOUBLES MEN
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
🥈
2AG: 1
ProSolo
00:54:1230-34
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:47:40
6AG: 5
OpenRelais
01:06:29U40
🥈
2AG: 2
OpenRelais
00:55:35U40
🥇
1AG: 1
ProSolo
00:55:0430-34
-
OpenRelais
00:55:05
–
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:48:57
6AG: 6
OpenSolo
00:54:18
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:48:23
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:51:59
🥇
1AG: 1
ProDuo
00:49:2630-34
177AG: 65
OpenDuo
01:12:2230-34
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:54:3730-34
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:53:16
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:52:0030-34
🥇
1AG: 1
ProDuo
00:49:3630-34
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:49:1725-29
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:53:14
🥇
1AG: 1
ProSolo
00:55:4230-34
6AG: 6
OpenSolo
00:57:30
🥇
1AG: 1
ProSolo
00:54:4330-34
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:47:39U40
7AG: 1
OpenDuo
00:51:0440-44
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:53:2830-34
8AG: 8
OpenSolo
00:56:21
🥇
1AG: 1
ProDuo
00:50:3030-34
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:54:07
4AG: 2
ProSolo
01:08:4225-29
🥇
1AG: 1
ProSolo
01:02:3125-29
🥈
2AG: 1
ProSolo
01:05:4325-29
5AG: 4
OpenSolo
01:10:13
🥇
1AG: 1
ProSolo
01:02:2630-34
🥉
3AG: 3
OpenSolo
01:00:38
🥈
2AG: 2
OpenSolo
01:01:03
🥇
1AG: 1
ProSolo
00:59:5725-29
🥉
3AG: 2
ProSolo
00:59:3325-29
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:58:50
-
OpenSolo
4AG: 1
OpenSolo
00:57:25
🥈
2AG: 2
OpenSolo
00:57:34
🥇
1AG: 1
ProSolo
00:58:4830-34
🥇
1AG: 1
ProSolo
00:56:1330-34
🥈
2AG: 2
OpenSolo
00:54:16
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:50:58XU29
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:50:3830-34
14AG: 14
OpenRelais
00:56:04
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:56:21
🥉
3AG: 3
OpenSolo
00:56:41
🥇
1AG: 1
OpenSolo
00:54:27
27AG: 15
OpenDuo
00:58:1530-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.