Graham Halliday
Hồ sơ
Halliday, Graham thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 61 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 30 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 61 cuộc đua, Halliday, Graham đạt thành tích tốt nhất là 00:50:54 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Manchester (21 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-23 | ProSolo | 30-34 | 00:58:5630-34 | Phân tích | |
11 | - | 2026-03-21 | OpenSolo | SOLO | 00:55:27 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2026-03-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:4130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-17 | ProSolo | 30-34 | 00:55:3330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-05 | ProSolo | 30-34 | 00:55:1230-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:55:50– | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:51:5530-34 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 00:56:5630-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-30 | OpenDuo | 45-49 | 45-49 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-30 | ProSolo | 30-34 | 00:56:3730-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3030-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2026-05-30 | ProSolo | 30-34 | 00:56:5030-34 | Phân tích | |
9 | - | 2026-04-16 | OpenSolo | SOLO | 00:54:09 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-19 | ProSolo | 30-34 | 00:58:5630-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 30-34 | 00:52:0530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | ProSolo | 30-34 | 00:55:1630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:5230-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProSolo | 30-34 | 00:57:5830-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-10-02 | ProSolo | 30-34 | 00:57:3030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-07 | ProSolo | 30-34 | 00:56:2230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | ProSolo | 25-29 | 01:02:0725-29 | Phân tích | |
17AG: 7 | 7 | 2024-05-04 | OpenDuo | XU29 | 01:01:15XU29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:3030-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 30-34 | 00:57:3530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-29 | ProDuo | MU29 | 00:53:26MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-26 | ProSolo | 30-34 | 00:59:1430-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:2830-34 | Phân tích | |
11 | - | 2025-03-12 | OpenSolo | SOLO | 00:57:46 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-02 | OpenDuo | 35-39 | 00:51:3635-39 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-18 | ProDuo | 30-34 | 00:51:1730-34 | Phân tích | |
🥉 3 | - | 2024-11-23 | OpenSolo | SOLO | 00:57:09 | Phân tích | |
| - | - | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | Phân tích | ||
10 | - | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 00:57:01 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-28 | ProSolo | 30-34 | 00:56:3330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-11 | ProDuo | 30-34 | 00:51:0230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | ProDuo | 30-34 | 00:50:5430-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-12 | ProSolo | 30-34 | 00:56:0630-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | OpenDuo | 35-39 | 00:54:2135-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | ProSolo | 30-34 | 00:54:4230-34 | Phân tích | |
232AG: 63 | 63 | 2025-12-04 | ProSolo | 30-34 | 01:15:1330-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | ProSolo | 30-34 | 00:56:0730-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2025-09-26 | ProSolo | 30-34 | 01:02:4230-34 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2022-04-30 | ProSolo | 25-29 | 01:12:1825-29 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2022-01-29 | ProSolo | 25-29 | 01:09:5625-29 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-05 | ProSolo | 25-29 | 01:02:5425-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2022-12-03 | OpenDuo | XU29 | 01:02:12XU29 | Phân tích | |
56AG: 13 | 13 | 2023-05-26 | OpenDuo | xU29 | 01:01:44xU29 | Phân tích | |
5 | - | 2023-05-26 | OpenSolo | SOLO | 00:58:40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-01 | ProSolo | 25-29 | 00:57:3525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | ProSolo | 25-29 | 00:57:5325-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | OpenDuo | MU29 | 00:50:57MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-20 | ProSolo | 25-29 | 01:04:1125-29 | Phân tích | |
11 | - | 2024-05-25 | OpenSolo | SOLO | 00:58:45 | Phân tích | |
🥈 2 | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | 00:58:07 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-23 | OpenDuo | MU29 | 00:54:16MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-27 | ProSolo | 25-29 | 00:58:4225-29 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-07 | ProDuo | MU29 | 00:53:54MU29 | Phân tích | |
11 | - | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:55:10 | Phân tích | |
7 | - | 2024-06-07 | OpenSolo | SOLO | 00:59:27 | Phân tích | |
| - | - | 2023-11-11 | OpenSolo | SOLO | 01:01:23 | Phân tích | |
5 | - | 2024-02-24 | OpenSolo | SOLO | 00:58:15 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.
