Arne Vink
Hồ sơ
Vink, Arne thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Vink, Arne đạt thành tích tốt nhất là 00:55:59 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Leipzig (29 tháng 10, 2022). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
8AG: 3 | 🥉3 | 2026-10-01 | OpenDuo | 25-29 | 01:01:1425-29 | Phân tích | |
17AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenDuo | 16-24 | 01:07:0216-24 | Phân tích | |
43AG: 14 | 14 | 2026-03-13 | ProDuo | 30-34 | 01:00:0930-34 | Phân tích | |
267AG: 9 | 9 | 2025-10-02 | OpenDuo | 16-24 | 01:18:3216-24 | Phân tích | |
79AG: 33 | 33 | 2025-05-17 | OpenDuo | MU29 | 00:58:14MU29 | Phân tích | |
55AG: 18 | 18 | 2025-04-11 | OpenDuo | XU29 | 01:12:10XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | OpenRelais | U40 | 00:56:52U40 | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-02 | OpenDuo | XU29 | 01:00:56XU29 | Phân tích | |
35AG: 8 | 8 | 2025-12-13 | OpenDuo | 25-29 | 01:05:0225-29 | Phân tích | |
170AG: 19 | 19 | 2022-05-14 | ProSolo | 16-24 | 01:25:5816-24 | Phân tích | |
31AG: 3 | 🥉3 | 2022-04-23 | ProSolo | 16-24 | 01:17:1816-24 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-27 | OpenSolo | 16-24 | 01:10:2816-24 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-22 | OpenSolo | 16-24 | 01:05:2016-24 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-10 | OpenSolo | 16-24 | 01:04:3716-24 | Phân tích | |
35AG: 4 | 4 | 2023-02-04 | OpenSolo | 16-24 | 01:04:2316-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-29 | OpenDuo | MU29 | 00:55:59MU29 | Phân tích | |
117AG: 15 | 15 | 2023-05-26 | ProSolo | 16-24 | 01:08:5716-24 | Phân tích | |
20AG: 4 | 4 | 2023-04-01 | ProSolo | 16-24 | 01:14:2216-24 | Phân tích | |
20AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-01 | ProSolo | 16-24 | 01:08:3016-24 | Phân tích | |
51AG: 11 | 11 | 2024-04-13 | OpenDuo | XU29 | 01:06:46XU29 | Phân tích | |
25AG: 6 | 6 | 2023-10-14 | OpenSolo | 25-29 | 01:08:3225-29 | Phân tích | |
37AG: 9 | 9 | 2024-03-23 | ProSolo | 25-29 | 01:09:4425-29 | Phân tích | |
43AG: 9 | 9 | 2023-12-09 | ProSolo | 25-29 | 01:10:2625-29 | Phân tích | |
27AG: 5 | 5 | 2023-11-18 | OpenDuo | XU29 | 01:08:12XU29 | Phân tích | |
461AG: 50 | 50 | 2024-06-07 | ProSolo | 16-24 | 01:15:0416-24 | Phân tích | |
16AG: 10 | 10 | 2024-05-18 | OpenDuo | MU29 | 00:56:14MU29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-06-03 | OpenSolo | 16-24 | 01:04:4916-24 | Phân tích | |
59AG: 13 | 13 | 2024-02-24 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:0925-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.