Đây có phải là hồ sơ của bạn?Nhận hồ sơ của tôi
建云 窦
窦, 建云 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
26AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-15 | ProSolo | 50-54 | 01:21:3050-54 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenSolo | 50-54 | 01:19:5250-54 | Phân tích | |
56AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | ProSolo | 50-54 | 01:34:3650-54 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | OpenSolo | 50-54 | 01:17:5350-54 | Phân tích | |
703AG: 64 | 64 | 2026-06-18 | ProSolo | 50-54 | 01:34:2650-54 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenSolo | 50-54 | 01:16:1450-54 | Phân tích | |
29AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | ProSolo | 50-54 | 01:25:2550-54 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | ProSolo | 50-54 | 01:25:1850-54 | Phân tích | |
42AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | OpenSolo | 50-54 | 01:19:3650-54 | Phân tích | |
35AG: 1 | 🥇1 | 2025-08-23 | ProSolo | 50-54 | 01:28:2950-54 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | ProSolo | 50-54 | 01:28:2950-54 | Phân tích | |
66AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | ProSolo | 50-54 | 02:04:0450-54 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | OpenSolo | 50-54 | 01:14:2450-54 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-20 | ProSolo | 50-54 | 01:22:2750-54 | Phân tích |