Jon Clark
Hồ sơ
Clark, Jon thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Clark, Jon đạt thành tích tốt nhất là 00:56:47 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Anaheim (12 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
219AG: 7 | 7 | 2026-09-25 | ProDuo | 45-49 | 01:16:0645-49 | Phân tích | |
1821AG: 323 | 323 | 2024-05-04 | OpenSolo | 40-44 | 02:14:4040-44 | Phân tích | |
172AG: 29 | 29 | 2024-05-04 | ProSolo | 40-44 | 01:27:1140-44 | Phân tích | |
293AG: 12 | 12 | 2026-03-11 | ProDuo | 45-49 | 01:18:0045-49 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:4750-54 | Phân tích | |
2282AG: 417 | 417 | 2024-11-29 | OpenSolo | 40-44 | 02:11:2440-44 | Phân tích | |
575AG: 69 | 69 | 2025-04-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:17:4540-44 | Phân tích | |
1454AG: 159 | 159 | 2024-12-07 | OpenSolo | 40-44 | 02:13:3440-44 | Phân tích | |
624AG: 100 | 100 | 2025-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:16:4240-44 | Phân tích | |
1786AG: 205 | 205 | 2025-04-11 | OpenSolo | 40-44 | 02:06:5440-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-11 | OpenSolo | 50-54 | 01:02:1150-54 | Phân tích | |
29AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenSolo | 50-54 | 01:04:3550-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 50-54 | 00:56:4750-54 | Phân tích | |
1109AG: 39 | 39 | 2025-10-22 | OpenDuo | 45-49 | 01:10:1645-49 | Phân tích | |
1709AG: 158 | 158 | 2025-11-12 | OpenSolo | 45-49 | 01:31:3745-49 | Phân tích | |
2799AG: 159 | 159 | 2025-12-04 | OpenDuo | 45-49 | 01:17:2845-49 | Phân tích | |
5462AG: 807 | 807 | 2025-12-04 | OpenSolo | 40-44 | 02:11:3540-44 | Phân tích | |
814AG: 112 | 112 | 2025-12-04 | ProSolo | 40-44 | 01:32:2640-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | OpenSolo | 45-49 | 01:04:0945-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-07 | OpenSolo | 45-49 | 01:02:3245-49 | Phân tích | |
26AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenSolo | 45-49 | 01:03:3645-49 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-01-13 | OpenSolo | 50-54 | 01:03:0050-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.