Linda Meier
Hồ sơ
Meier, Linda thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 58 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 31 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 58 cuộc đua, Meier, Linda đạt thành tích tốt nhất là 00:49:19 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Köln (13 tháng 4, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | ProSolo | 30-34 | 01:02:4430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-23 | ProDuo | 25-29 | 00:55:2125-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-23 | ProSolo | 30-34 | 01:01:1930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | ProSolo | 30-34 | 01:00:3730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-05 | ProDuo | 25-29 | 00:54:3325-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-01 | ProDuo | 25-29 | 00:54:4625-29 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:50:30– | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-01 | ProDuo | 25-29 | 00:55:2525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-01 | ProSolo | 30-34 | 00:59:2930-34 | Phân tích | |
16AG: 15 | 15 | 2026-04-16 | OpenSolo | SOLO | 01:01:51 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2026-01-29 | OpenSolo | SOLO | 00:59:16 | Phân tích | |
34AG: 21 | 21 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:0130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | ProSolo | – | 01:02:29– | Phân tích | |
| - | - | 2025-03-12 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
| - | - | 2025-10-02 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | ProDuo | 30-34 | 00:55:3930-34 | Phân tích | |
17AG: 12 | 12 | 2024-11-23 | OpenSolo | SOLO | 01:08:13 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:1040-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:4230-34 | Phân tích | |
7AG: 6 | 6 | 2025-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:11:24U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-01 | OpenSolo | SOLO | 01:03:06 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:50:52 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-06-12 | OpenDuo | WHDEW | 00:55:47WHDEW | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 00:58:56 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1230-34 | Phân tích | |
9AG: 8 | 8 | 2025-12-11 | OpenSolo | SOLO | 01:01:34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProDuo | 30-34 | 00:55:2530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-16 | ProSolo | 25-29 | 01:09:5925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2022-05-14 | OpenSolo | SOLO | 01:07:57 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2021-11-06 | OpenSolo | SOLO | 01:09:54 | Phân tích | |
18AG: 8 | 8 | 2022-03-26 | ProSolo | 25-29 | 01:14:3925-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-05-07 | ProSolo | 25-29 | 01:06:0725-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2021-10-24 | ProSolo | 25-29 | 01:07:0125-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-22 | ProSolo | 25-29 | 01:02:2325-29 | Phân tích | |
| - | - | 2023-03-04 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-17 | ProSolo | 25-29 | 01:03:2925-29 | Phân tích | |
8AG: 6 | 6 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:0430-34 | Phân tích | |
| - | - | 2023-05-26 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-25 | OpenRelais | U40 | 00:54:50U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-25 | ProSolo | 25-29 | 01:05:2025-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-25 | OpenSolo | SOLO | 01:01:02 | Phân tích | |
| - | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenRelais | U40 | 00:49:19U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | ProDuo | 30-34 | 00:55:0230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-14 | OpenRelais | U40 | 00:55:15U40 | Phân tích | |
| - | - | 2023-12-09 | OpenRelais | U40 | 01:06:53U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-09 | OpenDuo | WU29 | 00:55:49WU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0430-34 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 00:56:1730-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:51:08 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2024-06-07 | OpenSolo | SOLO | 01:03:57 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-18 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:1730-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-11 | OpenSolo | SOLO | 01:03:56 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-02 | OpenRelais | U40 | 00:57:00U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0530-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-02-24 | OpenSolo | SOLO | 01:02:03 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.