Đây có phải là hồ sơ của bạn?
David Kelly
Hồ sơ
David Kelly thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 58 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 31 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 58 cuộc đua, David Kelly đạt thành tích tốt nhất là 00:51:27 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Shanghai (16 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
104AG: 16 | 16 | 2026-09-04 | OpenDuo | 16-24 | 01:08:5916-24 | Phân tích | |
58AG: 18 | 18 | 2026-08-21 | OpenDuo | 25-29 | 01:08:3425-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-07-04 | ProDuo | 35-39 | 00:54:0935-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:52:59– | Phân tích | |
123AG: 34 | 34 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:00:5330-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-16 | ProDuo | 35-39 | 00:51:2735-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-08 | ProDuo | 35-39 | 00:52:3035-39 | Phân tích | |
449AG: 84 | 84 | 2024-05-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:15:0725-29 | Phân tích | |
334AG: 83 | 83 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 01:24:0125-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:1825-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | ProSolo | 30-34 | 00:59:4730-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-19 | ProSolo | 30-34 | 00:59:4330-34 | Phân tích | |
313AG: 39 | 39 | 2026-03-13 | OpenSolo | 16-24 | 01:20:2016-24 | Phân tích | |
| - | - | 2026-03-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:20:2640-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 00:54:2135-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-19 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:1230-34 | Phân tích | |
428AG: 112 | 112 | 2025-04-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:17:1730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-15 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:2730-34 | Phân tích | |
16AG: 12 | 12 | 2024-11-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:4130-34 | Phân tích | |
38AG: 5 | 5 | 2024-11-15 | ProDuo | 40-44 | 01:08:0440-44 | Phân tích | |
37AG: 30 | 30 | 2025-03-12 | OpenRelais | U40 | 01:26:02U40 | Phân tích | |
767AG: 16 | 16 | 2025-03-12 | OpenDuo | 50-54 | 01:22:0550-54 | Phân tích | |
955AG: 472 | 472 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:27:1030-34 | Phân tích | |
1522AG: 325 | 325 | 2025-03-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:59:5035-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 00:53:52U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-03 | OpenSolo | 30-34 | 00:56:5030-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-09 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:2630-34 | Phân tích | |
388AG: 158 | 158 | 2025-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:28:3930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenSolo | 30-34 | 00:55:4630-34 | Phân tích | |
49AG: 40 | 40 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 01:08:11U40 | Phân tích | |
161AG: 46 | 46 | 2025-02-15 | OpenDuo | MU29 | 01:21:42MU29 | Phân tích | |
550AG: 28 | 28 | 2025-03-01 | OpenSolo | 45-49 | 01:20:3345-49 | Phân tích | |
126AG: 10 | 10 | 2024-08-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:1640-44 | Phân tích | |
46AG: 32 | 32 | 2025-09-05 | OpenRelais | U40 | 01:30:51U40 | Phân tích | |
411AG: 30 | 30 | 2025-09-05 | OpenDuo | 40-44 | 01:44:1340-44 | Phân tích | |
324AG: 99 | 99 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:0130-34 | Phân tích | |
690AG: 135 | 135 | 2025-12-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:55:2035-39 | Phân tích | |
43AG: 13 | 13 | 2025-10-17 | ProDuo | 30-34 | 01:08:5230-34 | Phân tích | |
572AG: 4 | 4 | 2025-11-12 | OpenDuo | 55-59 | 01:24:1455-59 | Phân tích | |
163AG: 46 | 46 | 2025-11-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:13:5230-34 | Phân tích | |
307AG: 99 | 99 | 2025-12-04 | ProSolo | 30-34 | 01:21:2130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-07 | ProDuo | 30-34 | 00:53:3330-34 | Phân tích | |
464AG: 63 | 63 | 2025-09-26 | OpenDuo | 16-24 | 01:14:2616-24 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-30 | OpenRelais | U40 | 00:55:53U40 | Phân tích | |
138AG: 20 | 20 | 2022-12-03 | OpenSolo | 25-29 | 01:15:2625-29 | Phân tích | |
94AG: 16 | 16 | 2023-04-22 | OpenSolo | 25-29 | 01:13:0725-29 | Phân tích | |
139AG: 21 | 21 | 2023-03-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:11:1925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | OpenRelais | U40 | 00:57:59U40 | Phân tích | |
91AG: 32 | 32 | 2023-10-21 | OpenDuo | MU29 | 01:05:37MU29 | Phân tích | |
39AG: 21 | 21 | 2024-03-20 | ProDuo | 30-34 | 01:06:0530-34 | Phân tích | |
| - | - | 2024-03-20 | OpenSolo | 35-39 | 02:04:2935-39 | Phân tích | |
240AG: 125 | 125 | 2023-10-28 | OpenDuo | 30-34 | 01:19:1830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-25 | OpenRelais | U40 | 00:55:47U40 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-09 | OpenDuo | MU29 | 00:59:14MU29 | Phân tích | |
77AG: 26 | 26 | 2024-06-07 | ProDuo | MU29 | 00:58:22MU29 | Phân tích | |
42AG: 16 | 16 | 2024-05-18 | OpenDuo | MU29 | 00:58:58MU29 | Phân tích | |
372AG: 63 | 63 | 2023-11-18 | OpenSolo | 40-44 | 01:59:2340-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.