Mia Dobson
Hồ sơ
Mia Dobson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Mia Dobson đạt thành tích tốt nhất là 00:56:27 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Tenerife (4 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
77AG: 10 | 10 | 2026-03-21 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:5816-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | OpenRelais | U40 | 00:56:27U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:5725-29 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | ProSolo | 16-24 | 01:13:5116-24 | Phân tích | |
81AG: 24 | 24 | 2026-04-29 | OpenDuo | 25-29 | 01:02:3525-29 | Phân tích | |
33AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | ProSolo | 16-24 | 01:14:0016-24 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2026-03-13 | OpenSolo | 16-24 | 01:10:4616-24 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2024-05-04 | OpenDuo | XU29 | 01:00:56XU29 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-29 | OpenDuo | WU29 | 01:02:57WU29 | Phân tích | |
10AG: 7 | 7 | 2024-10-25 | OpenDuo | XU29 | 00:59:26XU29 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 00:59:00U40 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | ProSolo | 16-24 | 01:19:1116-24 | Phân tích | |
20AG: 9 | 9 | 2025-03-01 | OpenDuo | XU29 | 00:58:50XU29 | Phân tích | |
11AG: 7 | 7 | 2025-01-24 | OpenDuo | WU29 | 01:03:52WU29 | Phân tích | |
545AG: 116 | 116 | 2025-10-22 | OpenDuo | 35-39 | 01:12:1235-39 | Phân tích | |
355AG: 113 | 113 | 2025-12-04 | OpenDuo | 25-29 | 01:07:3925-29 | Phân tích | |
62AG: 7 | 7 | 2025-09-26 | OpenDuo | 16-24 | 01:04:1416-24 | Phân tích | |
36AG: 11 | 11 | 2024-01-27 | OpenDuo | XU29 | 01:04:50XU29 | Phân tích | |
84AG: 31 | 31 | 2024-06-07 | ProDuo | XU29 | 01:00:58XU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-17 | OpenSolo | 16-24 | 01:12:0316-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.