Tj Pilgrim
Hồ sơ
Tj Pilgrim thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Tj Pilgrim đạt thành tích tốt nhất là 00:53:43 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Sydney (1 tháng 7, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | OpenRelais | U40 | 00:56:27U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:5725-29 | Phân tích | |
68AG: 21 | 21 | 2026-08-21 | ProSolo | 25-29 | 01:06:5525-29 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2026-07-01 | OpenDuo | 25-29 | 00:53:4325-29 | Phân tích | |
70AG: 17 | 17 | 2026-07-01 | ProSolo | 25-29 | 01:04:4225-29 | Phân tích | |
20AG: 6 | 6 | 2026-05-15 | ProSolo | 25-29 | 01:09:0025-29 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2026-05-08 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:5125-29 | Phân tích | |
21AG: 8 | 8 | 2026-05-08 | ProSolo | 25-29 | 01:06:5025-29 | Phân tích | |
50AG: 6 | 6 | 2024-11-09 | OpenSolo | 16-24 | 01:03:2116-24 | Phân tích | |
17AG: 9 | 9 | 2026-04-09 | ProDuo | 25-29 | 00:57:3425-29 | Phân tích | |
30AG: 14 | 14 | 2026-04-09 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:0825-29 | Phân tích | |
47AG: 14 | 14 | 2026-01-29 | ProDuo | 25-29 | 01:10:2125-29 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2024-05-04 | OpenDuo | XU29 | 01:00:56XU29 | Phân tích | |
18AG: 9 | 9 | 2024-10-25 | OpenDuo | MU29 | 00:56:39MU29 | Phân tích | |
10AG: 7 | 7 | 2024-10-25 | OpenDuo | XU29 | 00:59:26XU29 | Phân tích | |
59AG: 13 | 13 | 2024-11-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:05:3216-24 | Phân tích | |
20AG: 9 | 9 | 2025-03-01 | OpenDuo | XU29 | 00:58:50XU29 | Phân tích | |
58AG: 7 | 7 | 2025-03-01 | ProSolo | 16-24 | 01:08:0916-24 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-05 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:0116-24 | Phân tích | |
89AG: 26 | 26 | 2025-09-05 | OpenDuo | 25-29 | 01:09:0925-29 | Phân tích | |
36AG: 16 | 16 | 2025-12-11 | ProDuo | 25-29 | 00:58:2425-29 | Phân tích | |
74AG: 27 | 27 | 2025-12-11 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:2925-29 | Phân tích | |
212AG: 21 | 21 | 2022-04-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:20:2316-24 | Phân tích | |
28AG: 8 | 8 | 2022-01-29 | OpenDuo | 16-29 | 01:12:3216-29 | Phân tích | |
35AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | ProSolo | 16-24 | 01:18:1416-24 | Phân tích | |
36AG: 11 | 11 | 2024-01-27 | OpenDuo | XU29 | 01:04:50XU29 | Phân tích | |
84AG: 31 | 31 | 2024-06-07 | ProDuo | XU29 | 01:00:58XU29 | Phân tích | |
38AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-17 | ProSolo | 16-24 | 01:19:4616-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.