Graham Hickmott
Hồ sơ
Hickmott, Graham thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Hickmott, Graham đạt thành tích tốt nhất là 00:54:31 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Bilbao (15 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
388AG: 31 | 31 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:17:2640-44 | Phân tích | |
679AG: 158 | 158 | 2024-05-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:19:0035-39 | Phân tích | |
154AG: 31 | 31 | 2026-03-26 | ProSolo | 35-39 | 01:09:2335-39 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2024-11-29 | OpenRelais | U40 | 00:59:47U40 | Phân tích | |
136AG: 17 | 17 | 2024-11-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:09:4435-39 | Phân tích | |
47AG: 25 | 25 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:3930-34 | Phân tích | |
269AG: 143 | 143 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:3030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-15 | OpenRelais | U40 | 00:54:31U40 | Phân tích | |
61AG: 22 | 22 | 2025-02-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:06:5935-39 | Phân tích | |
106AG: 21 | 21 | 2026-01-21 | ProSolo | 35-39 | 01:16:3235-39 | Phân tích | |
74AG: 14 | 14 | 2025-10-22 | ProSolo | 35-39 | 01:12:5935-39 | Phân tích | |
140AG: 24 | 24 | 2025-10-17 | OpenSolo | 35-39 | 01:10:4135-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.