Lukas Zajons
Hồ sơ
Zajons, Lukas thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 29 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 29 cuộc đua, Zajons, Lukas đạt thành tích tốt nhất là 00:49:01 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenDuo | 35-39 | 00:53:1935-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3130-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-10-01 | OpenRelais | U40 | 00:57:09U40 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2026-09-17 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenRelais | U40 | 00:49:01U40 | Phân tích | |
17AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenSolo | 35-39 | 00:54:5235-39 | Phân tích | |
196AG: 29 | 29 | 2026-06-18 | ProSolo | 35-39 | 01:02:4635-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:4330-34 | Phân tích | |
208AG: 40 | 40 | 2026-05-30 | ProSolo | 35-39 | 01:19:1635-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 35-39 | 00:54:2535-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenRelais | U40 | 00:49:48U40 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenDuo | 35-39 | 00:55:3235-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-26 | ProDuo | 30-34 | 00:51:1030-34 | Phân tích | |
19AG: 4 | 4 | 2026-03-26 | ProSolo | 35-39 | 00:58:5235-39 | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2026-02-06 | ProSolo | 30-34 | 01:00:1630-34 | Phân tích | |
107AG: 40 | 40 | 2026-02-06 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:5930-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-06 | ProDuo | 35-39 | 00:52:4535-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenSolo | 30-34 | 00:55:1630-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:4630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | ProDuo | 30-34 | 00:53:1730-34 | Phân tích | |
439AG: 144 | 144 | 2025-12-12 | ProDuo | 30-34 | 01:30:1930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | OpenDuo | 30-34 | 00:53:4930-34 | Phân tích | |
14AG: 9 | 9 | 2025-10-31 | ProDuo | 30-34 | 00:54:5630-34 | Phân tích | |
61AG: 24 | 24 | 2025-10-31 | ProSolo | 30-34 | 01:06:5830-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-16 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3930-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2022-05-07 | ProSolo | 30-34 | 01:14:3230-34 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2022-03-12 | ProSolo | 30-34 | 01:17:0330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-03-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:01:0830-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.