Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Peter Schiller
Hồ sơ
Schiller, Peter thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 47 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 25 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 47 cuộc đua, Schiller, Peter đạt thành tích tốt nhất là 00:49:49 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Köln (13 tháng 4, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-19 | ProDuo | 35-39 | 00:52:1635-39 | Phân tích | |
83AG: 22 | 22 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:54:5030-34 | Phân tích | |
204AG: 31 | 31 | 2026-06-18 | ProSolo | 35-39 | 01:02:5835-39 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:53:2130-34 | Phân tích | |
27AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | ProSolo | 35-39 | 01:01:4235-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:53:1830-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-19 | ProDuo | 30-34 | 00:51:5930-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProDuo | 40-44 | 00:54:3540-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProSolo | 35-39 | 01:00:3835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | ProDuo | 30-34 | 00:51:0330-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-02-06 | ProDuo | 30-34 | 00:54:2130-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:3830-34 | Phân tích | |
20AG: 12 | 12 | 2025-05-17 | ProSolo | 30-34 | 00:59:3730-34 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-04-18 | ProDuo | 30-34 | 00:51:4230-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:2930-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-02-08 | ProSolo | 30-34 | 01:00:4030-34 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2025-05-03 | ProDuo | 30-34 | 00:51:2430-34 | Phân tích | |
38AG: 15 | 15 | 2025-04-26 | ProSolo | 30-34 | 01:01:1730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:3430-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | ProDuo | 30-34 | 00:53:3530-34 | Phân tích | |
8AG: 5 | 5 | 2025-10-31 | ProDuo | 30-34 | 00:52:1230-34 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-31 | ProSolo | 35-39 | 01:00:1035-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | ProDuo | 30-34 | 00:53:0030-34 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2020-02-22 | ProSolo | 25-29 | 01:12:5625-29 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2020-01-25 | ProSolo | 25-29 | 01:15:2325-29 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2019-11-30 | ProSolo | 25-29 | 01:16:5925-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-19 | ProSolo | 30-34 | 01:00:5530-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | ProSolo | 30-34 | 00:59:5630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2021-11-27 | ProSolo | 30-34 | 01:04:1130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-05 | ProSolo | 30-34 | 00:59:5030-34 | Phân tích | |
| - | - | 2023-02-04 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:4430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-04 | ProSolo | 30-34 | 01:03:0730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:1630-34 | Phân tích | |
29AG: 19 | 19 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4730-34 | Phân tích | |
| - | - | 2023-05-26 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-01 | ProSolo | 30-34 | 00:58:2130-34 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-25 | ProSolo | 30-34 | 01:01:1530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | OpenRelais | U40 | 00:49:49U40 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-13 | ProSolo | 30-34 | 00:57:5830-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-14 | ProSolo | 30-34 | 01:02:1230-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-09 | OpenDuo | MU29 | 00:52:44MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | ProDuo | MU29 | 00:52:40MU29 | Phân tích | |
37AG: 12 | 12 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3930-34 | Phân tích | |
15 | - | 2023-11-11 | OpenSolo | SOLO | 01:06:51 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-28 | ProSolo | 30-34 | 01:01:0130-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.