Alexander Ritter
Hồ sơ
Ritter, Alexander thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 30 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 30 cuộc đua, Ritter, Alexander đạt thành tích tốt nhất là 01:06:02 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Berlin (30 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
237AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | ProSolo | 55-59 | 01:22:1455-59 | Phân tích | |
654AG: 33 | 33 | 2026-06-18 | ProSolo | 55-59 | 01:23:4855-59 | Phân tích | |
2369AG: 101 | 101 | 2026-05-30 | OpenDuo | 45-49 | 01:25:4445-49 | Phân tích | |
275AG: 9 | 9 | 2026-05-30 | ProDuo | 45-49 | 01:06:0245-49 | Phân tích | |
439AG: 37 | 37 | 2026-04-16 | ProDuo | 40-44 | 01:26:5540-44 | Phân tích | |
260AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenSolo | 55-59 | 01:14:4055-59 | Phân tích | |
131AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | ProSolo | 55-59 | 01:15:5655-59 | Phân tích | |
122AG: 5 | 5 | 2026-02-06 | ProDuo | 45-49 | 01:07:0545-49 | Phân tích | |
1266AG: 17 | 17 | 2025-05-17 | OpenSolo | 55-59 | 01:19:1755-59 | Phân tích | |
133AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | ProSolo | 55-59 | 01:19:4555-59 | Phân tích | |
189AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | OpenSolo | 55-59 | 01:14:3855-59 | Phân tích | |
99AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-02 | ProSolo | 55-59 | 01:20:4155-59 | Phân tích | |
338AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | OpenSolo | 55-59 | 01:14:5855-59 | Phân tích | |
237AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenSolo | 55-59 | 01:12:3555-59 | Phân tích | |
158AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | ProSolo | 55-59 | 01:25:1555-59 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2019-01-26 | OpenSolo | 45-49 | 01:13:4545-49 | Phân tích | |
56AG: 1 | 🥇1 | 2020-01-25 | OpenSolo | 50-54 | 01:21:2450-54 | Phân tích | |
28AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-23 | ProSolo | 50-54 | 01:22:1250-54 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-16 | OpenSolo | 50-54 | 01:08:2050-54 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2019-12-07 | OpenSolo | 50-54 | 01:12:2250-54 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-19 | OpenSolo | 50-54 | 01:09:1050-54 | Phân tích | |
36AG: 1 | 🥇1 | 2022-02-26 | OpenSolo | 50-54 | 01:12:3650-54 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-27 | ProSolo | 50-54 | 01:18:3150-54 | Phân tích | |
100AG: 4 | 4 | 2022-11-26 | OpenSolo | 50-54 | 01:15:5550-54 | Phân tích | |
79AG: 4 | 4 | 2023-04-01 | OpenSolo | 50-54 | 01:14:0950-54 | Phân tích | |
85AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-25 | OpenSolo | 50-54 | 01:14:5150-54 | Phân tích | |
125AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | OpenSolo | 50-54 | 01:10:4450-54 | Phân tích | |
349AG: 21 | 21 | 2023-12-09 | OpenSolo | 50-54 | 01:23:0850-54 | Phân tích | |
118AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-18 | OpenSolo | 50-54 | 01:13:4650-54 | Phân tích | |
728AG: 42 | 42 | 2024-06-07 | ProSolo | 50-54 | 01:27:0150-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.