Bart Harmsen
Hồ sơ
Harmsen, Bart thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Harmsen, Bart đạt thành tích tốt nhất là 00:59:21 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Utrecht (28 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
142AG: 14 | 14 | 2026-09-17 | ProDuo | 40-44 | 01:06:3440-44 | Phân tích | |
102AG: 11 | 11 | 2026-05-14 | ProDuo | 40-44 | 01:05:0540-44 | Phân tích | |
15AG: 11 | 11 | 2026-04-15 | OpenRelais | U40 | 01:05:31U40 | Phân tích | |
146AG: 11 | 11 | 2026-04-15 | ProDuo | 40-44 | 01:05:3240-44 | Phân tích | |
335AG: 76 | 76 | 2026-03-26 | ProSolo | 30-34 | 01:23:2630-34 | Phân tích | |
346AG: 97 | 97 | 2026-01-24 | ProSolo | 30-34 | 01:25:5130-34 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenRelais | 40+ | 00:59:5540+ | Phân tích | |
186AG: 50 | 50 | 2025-11-28 | ProSolo | 30-34 | 01:28:5530-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 30-34 | 01:29:4930-34 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenRelais | 40+ | 01:00:0640+ | Phân tích | |
121AG: 38 | 38 | 2025-04-04 | ProSolo | 30-34 | 01:23:5830-34 | Phân tích | |
235AG: 71 | 71 | 2024-10-11 | ProSolo | 30-34 | 01:29:3830-34 | Phân tích | |
15AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-28 | OpenRelais | 40+ | 00:59:2140+ | Phân tích | |
218AG: 60 | 60 | 2025-12-12 | ProSolo | 30-34 | 01:27:4730-34 | Phân tích | |
108AG: 31 | 31 | 2019-11-16 | OpenSolo | 25-29 | 01:27:5825-29 | Phân tích | |
151AG: 27 | 27 | 2022-03-26 | OpenSolo | 25-29 | 01:29:2425-29 | Phân tích | |
211AG: 60 | 60 | 2023-02-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:17:2230-34 | Phân tích | |
201AG: 45 | 45 | 2023-03-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:23:4330-34 | Phân tích | |
64AG: 16 | 16 | 2022-10-01 | OpenSolo | 30-34 | 01:22:4030-34 | Phân tích | |
331AG: 83 | 83 | 2024-02-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:23:3730-34 | Phân tích | |
146AG: 48 | 48 | 2023-11-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:16:5130-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.