John Carlisle
Hồ sơ
John Carlisle thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 35 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 35 cuộc đua, John Carlisle đạt thành tích tốt nhất là 00:49:59 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
13AG: 5 | 5 | 2026-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:0630-34 | Phân tích | |
13 | - | 2026-03-21 | OpenDuo | DOUBLES | 00:51:01 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:51:3030-34 | Phân tích | |
227AG: 51 | 51 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:03:3530-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | ProSolo | 25-29 | 00:59:5825-29 | Phân tích | |
37AG: 8 | 8 | 2026-03-11 | OpenDuo | 25-29 | 01:03:2125-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 30-34 | 00:51:5630-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-11 | ProSolo | 30-34 | 00:57:4630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-04 | ProDuo | 30-34 | 00:49:5930-34 | Phân tích | |
15 | - | 2026-01-29 | OpenDuo | – | 00:52:44– | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-19 | ProDuo | 30-34 | 00:52:4830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:0230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | ProDuo | 30-34 | 00:50:5730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | ProSolo | 25-29 | 00:58:2525-29 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2025-10-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:5130-34 | Phân tích | |
16AG: 10 | 10 | 2025-04-18 | ProDuo | 30-34 | 00:52:4830-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-07 | ProSolo | 25-29 | 00:58:2525-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-25 | ProSolo | 25-29 | 01:00:3825-29 | Phân tích | |
11AG: 6 | 6 | 2025-05-03 | ProDuo | 30-34 | 00:51:4130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:0330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | ProSolo | 25-29 | 00:59:4025-29 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-21 | ProSolo | 25-29 | 01:02:3925-29 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2026-01-21 | ProSolo | 30-34 | 00:58:4930-34 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:0725-29 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2023-05-26 | OpenDuo | MU29 | 00:56:30MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | OpenDuo | MU29 | 00:52:34MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:5230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | ProDuo | MU29 | 00:55:20MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | OpenRelais | U40 | 00:51:32U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-25 | ProSolo | 25-29 | 01:00:1325-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-01-27 | ProDuo | MU29 | 00:55:17MU29 | Phân tích | |
8AG: 5 | 5 | 2024-06-07 | ProDuo | MU29 | 00:54:39MU29 | Phân tích | |
11 | - | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:55:10 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-18 | ProSolo | 25-29 | 00:57:2925-29 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-24 | OpenDuo | MU29 | 00:54:31MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.