Pieter Maes
Hồ sơ
Pieter Maes thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 44 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 23 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 44 cuộc đua, Pieter Maes đạt thành tích tốt nhất là 00:47:32 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Belgium (4 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
33AG: 14 | 14 | 2026-09-17 | ProSolo | 30-34 | 01:03:0330-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-05 | OpenRelais | U40 | 00:54:44U40 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-05 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3530-34 | Phân tích | |
14 | - | 2026-06-18 | OpenDuo | DOUBLES | 00:51:50 | Phân tích | |
14AG: 7 | 7 | 2026-05-14 | ProDuo | 30-34 | 00:58:4830-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-15 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3930-34 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | ProDuo | 30-34 | 00:52:0130-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | OpenDuo | 25-29 | 00:57:0225-29 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-26 | ProSolo | 30-34 | 00:57:5030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | ProDuo | 30-34 | 00:49:5530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | ProDuo | 30-34 | 00:51:0430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenRelais | U40 | 00:49:17U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-19 | ProDuo | 30-34 | 00:52:0530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | ProDuo | 30-34 | 00:50:5930-34 | Phân tích | |
7 | - | 2026-01-29 | OpenDuo | – | 00:50:49– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | OpenRelais | U40 | 00:47:43U40 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenRelais | U40 | 00:47:32U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | ProDuo | 30-34 | 00:52:5330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | ProDuo | 30-34 | 00:51:3730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:49:0630-34 | Phân tích | |
12AG: 7 | 7 | 2025-05-03 | ProDuo | 30-34 | 00:51:4130-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-30 | ProDuo | 30-34 | 00:53:0430-34 | Phân tích | |
18AG: 8 | 8 | 2025-04-26 | OpenDuo | XU29 | 00:59:34XU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-28 | ProSolo | 30-34 | 01:01:2930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-06-12 | OpenRelais | RELAY | 00:50:15 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2025-06-12 | OpenDuo | MHDEM | 00:51:19MHDEM | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenRelais | U40 | 00:48:33U40 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-11 | ProSolo | 30-34 | 01:00:1630-34 | Phân tích | |
4 | - | 2025-12-11 | OpenDuo | DOUBLES | 00:50:58 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-02-04 | OpenDuo | MU29 | 00:54:45MU29 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | OpenDuo | MU29 | 00:55:11MU29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-01 | OpenDuo | MU29 | 00:52:00MU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-21 | OpenRelais | U40 | 00:50:26U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:49:4030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:50:5130-34 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2023-09-23 | ProSolo | 30-34 | 01:05:0230-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2024-03-23 | OpenDuo | XU29 | 00:58:48XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-12-09 | OpenDuo | 30-34 | 00:50:4430-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 00:53:3530-34 | Phân tích | |
5 | - | 2024-06-07 | OpenRelais | RELAY | 00:52:51 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:5930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-01 | OpenRelais | U40 | 00:51:33U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-01 | ProDuo | 30-34 | 00:53:2330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.