Dagmar Lange
Hồ sơ
Lange, Dagmar thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Lange, Dagmar đạt thành tích tốt nhất là 01:16:37 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Utrecht (28 tháng 11, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
322AG: 6 | 6 | 2026-09-17 | OpenSolo | 50-54 | 01:37:3950-54 | Phân tích | |
588AG: 44 | 44 | 2026-06-18 | ProDuo | 50-54 | 01:20:5050-54 | Phân tích | |
106AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProSolo | 50-54 | 01:41:3350-54 | Phân tích | |
127AG: 8 | 8 | 2026-03-26 | ProSolo | 50-54 | 01:40:0450-54 | Phân tích | |
15AG: 4 | 4 | 2025-09-19 | OpenRelais | 40+ | 01:19:5040+ | Phân tích | |
35AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | ProDuo | 50-54 | 01:16:3750-54 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 50-54 | 01:27:5550-54 | Phân tích | |
233AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-04 | OpenDuo | 50-54 | 01:23:1050-54 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-09 | ProDuo | 50-54 | 01:16:4550-54 | Phân tích | |
50AG: 7 | 7 | 2025-04-12 | ProSolo | 50-54 | 01:29:1250-54 | Phân tích | |
308AG: 53 | 53 | 2024-11-02 | OpenDuo | 40-44 | 01:19:3140-44 | Phân tích | |
37AG: 1 | 🥇1 | 2024-09-28 | ProSolo | 50-54 | 01:29:1650-54 | Phân tích | |
115AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-11 | OpenSolo | 50-54 | 01:22:1650-54 | Phân tích | |
80AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | ProDuo | 50-54 | 01:19:5350-54 | Phân tích | |
115AG: 4 | 4 | 2025-10-31 | ProSolo | 50-54 | 01:35:3050-54 | Phân tích | |
193AG: 11 | 11 | 2023-02-04 | OpenSolo | 50-54 | 01:38:2450-54 | Phân tích | |
115AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-03 | OpenSolo | 50-54 | 01:28:0250-54 | Phân tích | |
132AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-04 | OpenSolo | 50-54 | 01:29:0550-54 | Phân tích | |
169AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-13 | OpenSolo | 50-54 | 01:25:1050-54 | Phân tích | |
113AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-14 | OpenSolo | 50-54 | 01:34:3650-54 | Phân tích | |
134AG: 7 | 7 | 2023-12-09 | OpenSolo | 50-54 | 01:28:1450-54 | Phân tích | |
40AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-09 | ProSolo | 50-54 | 01:50:5350-54 | Phân tích | |
640AG: 47 | 47 | 2024-06-07 | ProSolo | 50-54 | 01:39:4050-54 | Phân tích | |
64AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-18 | ProSolo | 50-54 | 01:29:2750-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.