Peter De Gruijl
Hồ sơ
De Gruijl, Peter thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 27 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 27 cuộc đua, De Gruijl, Peter đạt thành tích tốt nhất là 00:51:05 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Mechelen (26 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
15AG: 4 | 4 | 2026-09-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5230-34 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | ProDuo | 35-39 | 00:56:5235-39 | Phân tích | |
37AG: 12 | 12 | 2026-05-14 | ProDuo | 25-29 | 00:58:2825-29 | Phân tích | |
13AG: 6 | 6 | 2026-05-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5530-34 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2026-04-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:0330-34 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2026-04-15 | OpenSolo | 30-34 | 01:03:3530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenRelais | U40 | 00:51:05U40 | Phân tích | |
145AG: 32 | 32 | 2026-03-26 | ProSolo | 30-34 | 01:08:5430-34 | Phân tích | |
43AG: 14 | 14 | 2026-01-24 | ProSolo | 30-34 | 01:06:3030-34 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2025-09-19 | ProDuo | 30-34 | 00:58:5630-34 | Phân tích | |
35AG: 7 | 7 | 2025-09-19 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:3530-34 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-11-28 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:2030-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProDuo | 30-34 | 01:03:0830-34 | Phân tích | |
66AG: 30 | 30 | 2025-05-17 | OpenDuo | MU29 | 00:57:35MU29 | Phân tích | |
45AG: 7 | 7 | 2025-05-09 | OpenSolo | 30-34 | 01:14:4230-34 | Phân tích | |
45AG: 9 | 9 | 2025-02-28 | OpenSolo | 30-34 | 01:07:3330-34 | Phân tích | |
26AG: 10 | 10 | 2025-02-28 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:5630-34 | Phân tích | |
21AG: 14 | 14 | 2024-10-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:2230-34 | Phân tích | |
66AG: 19 | 19 | 2025-12-12 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:2830-34 | Phân tích | |
16AG: 5 | 5 | 2025-10-17 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:4030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:53:35U40 | Phân tích | |
120AG: 21 | 21 | 2023-03-04 | OpenDuo | XU29 | 01:26:20XU29 | Phân tích | |
465AG: 113 | 113 | 2024-02-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:29:5230-34 | Phân tích | |
236AG: 118 | 118 | 2024-02-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:26:4530-34 | Phân tích | |
24AG: 12 | 12 | 2023-11-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:3230-34 | Phân tích | |
39AG: 15 | 15 | 2024-03-01 | ProSolo | 30-34 | 01:18:0630-34 | Phân tích | |
46AG: 16 | 16 | 2024-03-01 | OpenDuo | MU29 | 01:04:20MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.