Mack Engbers
Hồ sơ
Mack Engbers thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 17 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 17 cuộc đua, Mack Engbers đạt thành tích tốt nhất là 00:54:19 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Helsinki (9 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
123AG: 37 | 37 | 2026-09-17 | ProSolo | 30-34 | 01:12:0030-34 | Phân tích | |
153AG: 44 | 44 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 00:56:2230-34 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | ProDuo | 30-34 | 00:54:1930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenRelais | U40 | 00:54:41U40 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:5130-34 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-15 | OpenSolo | 30-34 | 00:58:5530-34 | Phân tích | |
18AG: 8 | 8 | 2026-03-26 | ProDuo | 30-34 | 00:54:5330-34 | Phân tích | |
28AG: 11 | 11 | 2025-09-19 | ProDuo | 30-34 | 00:59:3130-34 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenSolo | 25-29 | 01:02:0925-29 | Phân tích | |
29AG: 15 | 15 | 2026-01-24 | ProDuo | 30-34 | 00:56:1430-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:5225-29 | Phân tích | |
35AG: 20 | 20 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:2430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenRelais | U40 | 00:55:06U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenRelais | U40 | 00:55:46U40 | Phân tích | |
31AG: 17 | 17 | 2025-10-31 | ProDuo | 30-34 | 00:58:2030-34 | Phân tích | |
58AG: 16 | 16 | 2023-03-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:13:4725-29 | Phân tích | |
63AG: 15 | 15 | 2024-03-01 | OpenSolo | 25-29 | 01:12:0925-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.