Markus Rhöse
Hồ sơ
Markus Rhöse thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Markus Rhöse đạt thành tích tốt nhất là 00:49:03 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenRelais | 40+ | 00:49:0340+ | Phân tích | |
60AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | ProDuo | 45-49 | 01:01:3445-49 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenRelais | 40+ | 00:52:2440+ | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProDuo | 40-44 | 00:56:0140-44 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 00:56:5840-44 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | ProDuo | 40-44 | 00:58:3740-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-02 | OpenRelais | 40+ | 00:54:0840+ | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-01 | ProDuo | 30-34 | 00:55:0430-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenRelais | 40+ | 00:51:5640+ | Phân tích | |
16AG: 12 | 12 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:3330-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | OpenRelais | U40 | 00:50:51U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | OpenRelais | 40+ | 00:54:2640+ | Phân tích | |
15AG: 11 | 11 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-28 | OpenRelais | 40+ | 00:51:4640+ | Phân tích | |
| - | - | 2025-10-12 | OpenDuo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProDuo | 35-39 | 00:55:4435-39 | Phân tích | |
29AG: 9 | 9 | 2020-01-25 | ProSolo | 30-34 | 01:19:2030-34 | Phân tích | |
| - | - | 2019-11-09 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:0730-34 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | OpenDuo | 40-44 | 00:57:5840-44 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2023-04-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:4930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-11-26 | OpenRelais | U40 | 00:57:46U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-13 | OpenDuo | 30-34 | 00:51:2630-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:5530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:0130-34 | Phân tích | |
52AG: 7 | 7 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 00:57:4140-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-05-18 | ProDuo | 30-34 | 00:52:3730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-02 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:0630-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-01 | OpenDuo | 40-44 | 00:54:2940-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.