Tomas Tvrdik
Hồ sơ
Tvrdik, Tomas thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 36 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 24 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 36 cuộc đua, Tvrdik, Tomas đạt thành tích tốt nhất là 00:53:05 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Stockholm (18 tháng 6, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-25 | ProSolo | 40-44 | 00:56:0340-44 | Phân tích | |
🥉 3 | - | 2026-03-21 | OpenSolo | SOLO | 00:53:18 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-04 | ProSolo | 40-44 | 00:57:5140-44 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | OpenRelais | – | 00:53:05– | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-18 | ProSolo | 40-44 | 00:55:0440-44 | Phân tích | |
9 | - | 2026-06-18 | OpenSolo | SOLO | 00:55:43 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProSolo | 40-44 | 00:57:3940-44 | Phân tích | |
12 | - | 2026-04-16 | OpenSolo | SOLO | 00:55:02 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | ProSolo | 40-44 | 00:55:0440-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-06 | ProSolo | 40-44 | 00:55:4340-44 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:3835-39 | Phân tích | |
5 | - | 2026-01-29 | OpenSolo | SOLO | 00:54:13 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 35-39 | 00:56:1335-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | ProSolo | 35-39 | 00:56:1235-39 | Phân tích | |
7 | - | 2025-03-12 | OpenSolo | SOLO | 00:56:02 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-02 | ProSolo | 35-39 | 01:02:0935-39 | Phân tích | |
5 | - | 2025-10-02 | OpenSolo | SOLO | 00:54:47 | Phân tích | |
13 | - | 2024-11-23 | OpenSolo | SOLO | 01:01:53 | Phân tích | |
13 | - | 2025-06-12 | OpenSolo | SOLO | 01:01:39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | ProSolo | 35-39 | 00:58:4135-39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-09-28 | ProSolo | 35-39 | 00:59:1835-39 | Phân tích | |
12 | - | 2024-10-11 | OpenSolo | SOLO | 00:57:43 | Phân tích | |
13 | - | 2022-05-14 | OpenSolo | SOLO | 01:09:05 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2022-03-26 | ProSolo | 35-39 | 00:59:5035-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2022-02-26 | ProSolo | 35-39 | 01:00:4035-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2021-10-24 | ProSolo | 35-39 | 01:06:2635-39 | Phân tích | |
4 | - | 2021-12-19 | OpenSolo | SOLO | 01:00:57 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2023-04-30 | ProSolo | 35-39 | 01:01:1435-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-10-29 | ProSolo | 35-39 | 01:00:2935-39 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-25 | ProSolo | 35-39 | 01:02:2535-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-03 | ProSolo | 35-39 | 00:56:2135-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-14 | ProSolo | 35-39 | 01:00:0335-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-12-09 | ProSolo | 35-39 | 01:00:1935-39 | Phân tích | |
11 | - | 2024-06-07 | OpenSolo | SOLO | 01:01:06 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-17 | OpenSolo | 35-39 | 00:55:2235-39 | Phân tích | |
4 | - | 2024-02-24 | OpenSolo | SOLO | 00:57:54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.